01. ~うちに
Cách dùng
1. Tranh thủ làm một việc trước khi trạng thái hoặc điều kiện hiện tại thay đổi
Dùng khi muốn nói làm một việc trong khoảng thời gian mà một trạng thái, điều kiện hoặc tình huống vẫn còn tiếp diễn.
Thường mang ý nghĩa: “khi còn..., hãy tranh thủ...”
若いうちに、いろいろな国へ行ってみたい。
Khi còn trẻ, tôi muốn thử đi nhiều nước.
日本にいるうちに、富士山を見に行きたい。
Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn đi ngắm núi Phú Sĩ.
元気なうちに、両親と一緒に旅行したい。
Khi bố mẹ còn khỏe, tôi muốn đi du lịch cùng bố mẹ.
2. Trong quá trình một hành động hoặc trạng thái tiếp diễn, một sự thay đổi xảy ra
Dùng khi một sự thay đổi xảy ra một cách tự nhiên hoặc không chủ ý trong khoảng thời gian đang làm một việc hoặc đang ở một trạng thái nào đó.
日本語を勉強しているうちに、日本の文化にも興味を持つようになった。
Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần trở nên hứng thú với cả văn hóa Nhật Bản.
毎日この道を歩いているうちに、近所の人と仲良くなった。
Trong quá trình ngày nào cũng đi trên con đường này, tôi dần trở nên thân thiết với những người hàng xóm.
本を読んでいるうちに、いつの間にか寝てしまった。
Trong lúc đọc sách, tôi đã ngủ quên lúc nào không hay.
Ví dụ
-
1
学生のうちに、いろいろなことを経験したい。
Khi còn là sinh viên, tôi muốn trải nghiệm nhiều điều.
-
2
忘れないうちに、メモしておきましょう。
Hãy ghi chú lại trước khi quên.
-
3
暇なうちに、部屋を掃除しておこう。
Trong lúc còn rảnh, hãy tranh thủ dọn phòng.
-
4
熱いうちに、食べてください。
Hãy ăn khi món ăn còn nóng.
-
5
日本語を勉強しているうちに、日本の映画が好きになった。
Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần thích phim Nhật.
-
6
友達と話しているうちに、緊張しなくなった。
Trong lúc nói chuyện với bạn, tôi dần không còn căng thẳng nữa.
Lưu ý
1 Với nghĩa “tranh thủ trước khi trạng thái thay đổi”, mệnh đề sau thường là hành động mà người nói chủ động thực hiện.
若いうちに、いろいろな経験をしよう。
Khi còn trẻ, hãy tranh thủ trải nghiệm nhiều điều.
2 Với nghĩa “trong quá trình..., một sự thay đổi xảy ra”, kết quả ở mệnh đề sau thường là sự thay đổi tự nhiên, không được chủ ý ngay từ đầu.
勉強しているうちに、眠くなった。
Trong lúc học, tôi bắt đầu buồn ngủ.
話しているうちに、仲良くなった。
Trong lúc nói chuyện, chúng tôi dần trở nên thân thiết.
3 Vない + うちに thường dùng với nghĩa “trước khi...”.
忘れないうちに、書いてください。
Hãy viết lại trước khi quên.
暗くならないうちに、帰りましょう。
Hãy về trước khi trời tối.
4 Không phải cứ có nghĩa “trong khi” là dùng được ~うちに. Mẫu này đặc biệt nhấn mạnh sự thay đổi của trạng thái/thời điểm hoặc sự thay đổi xảy ra trong quá trình đó.
TÓM TẮT
① Tranh thủ khi trạng thái còn tiếp diễn
~うちに、V
Khi còn..., hãy tranh thủ...
② Trong quá trình..., một sự thay đổi xảy ra
Vている + うちに、~
Trong lúc đang..., thì dần...
③ Trước khi...
Vない + うちに、~
Trước khi...
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本に () うちに、いろいろな場所へ行きたいです。 (いる)
いる là động từ nhóm 2, giữ nguyên ở thể từ điển khi đứng trước うちに. いるうちに diễn tả việc muốn thực hiện một hành động khi trạng thái hiện tại vẫn còn, trước khi thay đổi.
Dịch câu:
Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn đi thăm nhiều nơi khác nhau.
-
2
() うちに、メモしておきましょう。 (忘れる)
忘れる(わすれる) là động từ nhóm 2, chia sang thể ない thành 忘れない. 忘れないうちに có nghĩa là “trước khi quên”, nhấn mạnh việc thực hiện hành động khi vẫn còn nhớ.
Dịch câu:
Hãy ghi chú lại trước khi quên.
-
3
日本語を勉強して () うちに、日本の文化にも興味を持つようになりました。 (いる)
いる kết hợp với 勉強して tạo thành 勉強している, diễn tả hành động đang tiếp diễn. 勉強しているうちに diễn tả sự thay đổi dần dần xảy ra trong quá trình học tiếng Nhật.
Dịch câu:
Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần trở nên hứng thú với cả văn hóa Nhật Bản.
-
4
時間が () うちに、宿題をしておきましょう。 (ある)
ある là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước うちに. あるうちに diễn tả việc tranh thủ thực hiện một hành động khi điều kiện hiện tại vẫn còn.
Dịch câu:
Hãy tranh thủ làm bài tập khi còn thời gian.
-
5
() うちに、両親と旅行したいです。 (元気だ)
元気(げんき) là tính từ đuôi な, khi đứng trước うちに phải dùng dạng 元気な. 元気なうちに có nghĩa là “khi còn khỏe mạnh”, nhấn mạnh việc thực hiện hành động trước khi tình trạng sức khỏe thay đổi.
Dịch câu:
Tôi muốn đi du lịch cùng bố mẹ khi còn khỏe mạnh.
-
6
友達と話して () うちに、だんだん緊張しなくなりました。 (いる)
いる kết hợp với 話して tạo thành 話している, diễn tả hành động đang tiếp diễn. 話しているうちに cho biết sự thay đổi diễn ra dần dần trong quá trình trò chuyện.
Dịch câu:
Trong lúc trò chuyện với bạn, tôi dần không còn căng thẳng nữa.
-
7
料理が () うちに、食べてください。 (熱い)
熱い(あつい) là tính từ đuôi い, giữ nguyên dạng khi đứng trước うちに. 熱いうちに có nghĩa là “khi còn nóng”, nhấn mạnh việc ăn trước khi thức ăn nguội.
Dịch câu:
Hãy ăn khi thức ăn còn nóng.
-
8
() うちに、いろいろな経験をしたほうがいいです。 (学生だ)
学生(がくせい) là danh từ, khi đứng trước うちに phải thêm の: 学生 → 学生の. 学生のうちに có nghĩa là “khi còn là học sinh hoặc sinh viên”, nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian này để tích lũy kinh nghiệm.
Dịch câu:
Khi còn là học sinh hoặc sinh viên, nên có nhiều trải nghiệm khác nhau.
-
9
暗く () うちに、帰りましょう。 (なる)
なる là động từ nhóm 1, chia sang thể ない thành ならない. 暗くならないうちに có nghĩa là “trước khi trời tối”, nhấn mạnh việc trở về trước khi trạng thái hiện tại thay đổi.
Dịch câu:
Chúng ta hãy về trước khi trời tối.
-
10
毎日この道を歩いて () うちに、近所の人と仲良くなりました。 (いる)
いる kết hợp với 歩いて tạo thành 歩いている, diễn tả hành động đang tiếp diễn hoặc lặp lại thường xuyên. 歩いているうちに diễn tả sự thay đổi dần dần xảy ra trong quá trình đi bộ trên con đường này mỗi ngày.
Dịch câu:
Trong quá trình đi bộ trên con đường này mỗi ngày, tôi dần trở nên thân thiết với những người hàng xóm.
Chọn đáp án đúng.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本にいる( )、いろいろな場所へ行ってみたいです。
うちに: trong khi còn..., tranh thủ khi...
あとで: sau khi...
ために: để..., vì...
まえに: trước khi...
💡 Người nói muốn đi nhiều nơi trong khoảng thời gian mình vẫn còn ở Nhật, trước khi hoàn cảnh này thay đổi. Vì vậy ~うちに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Trong thời gian còn ở Nhật, tôi muốn thử đi nhiều nơi.
-
2
日本へ行く( )、日本語を少し勉強しておきました。
うちに: trong khi còn..., tranh thủ khi...
まえに: trước khi...
ために: để..., vì...
あとで: sau khi...
💡 Việc học một chút tiếng Nhật được thực hiện trước khi đi Nhật. Vる + まえに diễn tả một hành động được thực hiện trước một hành động khác.
Dịch câu:
Trước khi đi Nhật, tôi đã học trước một chút tiếng Nhật.
-
3
日本語を勉強している( )、日本の文化にも興味を持つようになりました。
あとで: sau khi...
ために: để..., vì...
うちに: trong quá trình..., trong lúc...
まえに: trước khi...
💡 Trong quá trình học tiếng Nhật, người nói dần trở nên quan tâm đến văn hóa Nhật Bản. ~うちに có thể diễn tả một sự thay đổi xảy ra tự nhiên trong khi một hành động hoặc trạng thái đang tiếp diễn.
Dịch câu:
Trong quá trình học tiếng Nhật, tôi dần trở nên quan tâm đến cả văn hóa Nhật Bản.
-
4
日本で働く( )、毎日日本語を勉強しています。
まえに: trước khi...
あとで: sau khi...
ために: để..., nhằm mục đích...
うちに: trong khi còn..., trong quá trình...
💡 日本で働く là mục đích của việc học tiếng Nhật mỗi ngày. Vる + ために được dùng để diễn tả mục đích “để làm...”.
Dịch câu:
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày để làm việc tại Nhật Bản.
-
5
元気な( )、いろいろなことに挑戦したいです。
うちに: trong khi còn..., tranh thủ khi...
ために: để..., vì...
あとで: sau khi...
まえに: trước khi...
💡 元気なうちに mang nghĩa “trong khi còn khỏe”. Người nói muốn tranh thủ trạng thái hiện tại trước khi nó thay đổi, nên ~うちに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Trong khi còn khỏe, tôi muốn thử sức với nhiều điều khác nhau.
-
6
仕事が終わった( )、友達と食事に行きました。
ために: để..., vì...
まえに: trước khi...
うちに: trong khi còn..., trong quá trình...
あとで: sau khi...
💡 Việc đi ăn với bạn xảy ra sau khi công việc đã kết thúc. Vた + あとで diễn tả “sau khi làm A thì làm B”.
Dịch câu:
Sau khi làm việc xong, tôi đã đi ăn với bạn.
-
7
熱い( )、食べてください。
まえに: trước khi...
うちに: trong khi còn..., tranh thủ khi...
ために: để..., vì...
あとで: sau khi...
💡 熱いうちに mang nghĩa “trong khi còn nóng”. Người nói khuyên nên ăn khi thức ăn vẫn còn ở trạng thái nóng, trước khi nguội đi.
Dịch câu:
Hãy ăn khi món ăn vẫn còn nóng.
-
8
寝る( )、歯を磨いてください。
あとで: sau khi...
うちに: trong khi còn..., trong quá trình...
まえに: trước khi...
ために: để..., vì...
💡 Việc đánh răng được thực hiện trước hành động đi ngủ. Vる + まえに diễn tả “trước khi làm...”.
Dịch câu:
Hãy đánh răng trước khi đi ngủ.
-
9
大学に入る( )、毎日一生懸命勉強しています。
うちに: trong khi còn..., trong quá trình...
ために: để..., nhằm mục đích...
まえに: trước khi...
あとで: sau khi...
💡 大学に入る là mục đích của việc học chăm chỉ mỗi ngày. Vì vậy ~ために phù hợp nhất với ý “để vào đại học”.
Dịch câu:
Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
-
10
暗くならない( )、家に帰りましょう。
あとで: sau khi...
まえに: trước khi...
ために: để..., vì...
うちに: trong khi còn..., tranh thủ khi...
💡 暗くならないうちに có nghĩa là “trong khi trời vẫn chưa tối”. ~ないうちに nhấn mạnh việc tranh thủ thực hiện hành động trước khi trạng thái hiện tại thay đổi.
Dịch câu:
Chúng ta hãy về nhà trước khi trời tối.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.