Danh sách

12. ~ために・~ためだ

Nghĩa
  1. 1 Mục đích: Để..., nhằm..., vì mục đích...
  2. 2 Nguyên nhân, lý do: Vì..., do..., bởi vì..., là do...

Cách dùng

Cấu trúc

Diễn tả mục đích
Động từ thể từ điển (có chủ ý)
Danh từ chỉ mục đích, lợi ích
Diễn tả nguyên nhân, lý do
Động từ thể thông thường
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách hiểu từng dạng
Vる + ために (mục đích)
N + の + ために (mục đích)
V普通形 + ために (nguyên nhân)
Aい + ために
Aな + な + ために
N + の + ために (nguyên nhân)
~ためだ / ~ためです

Ví dụ

  • 1

    Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.

  • 2

    Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.

  • 3

    Vì sức khỏe, tôi đi bộ 30 phút mỗi sáng.

  • 4

    Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.

  • 5

    Tôi ôn tập mỗi ngày để thi đỗ.

  • 6

    Vì trời mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.

  • 7

    Vì đường hẹp nên xe lớn không thể đi qua.

  • 8

    Vì giao thông ở thị trấn này bất tiện nên có nhiều người sử dụng ô tô.

  • 9

    Do bão nên chuyến bay đã bị hủy.

  • 10

    Lý do anh ấy đến muộn là vì tàu bị trễ.

Lưu ý

1 ~ために mang nghĩa mục đích thường đi với động từ có chủ ý

2 ~ために chỉ nguyên nhân thường dùng trong văn phong trang trọng

3 ~ために chỉ nguyên nhân thường đi với kết quả đã xảy ra hoặc tình trạng thực tế

4 Danh từ + の + ために có thể mang hai nghĩa

5 ~ためだ thường dùng để trả lời câu hỏi về nguyên nhân

Phân biệt ~ために chỉ mục đích và ~ために chỉ nguyên nhân

SO SÁNH ~ために VÀ ~ように

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~てからでないと・~てからでなければ Bài tiếp theo ~おかげで・~おかげだ