12. ~ために・~ためだ
- 1 Mục đích: Để..., nhằm..., vì mục đích...
- 2 Nguyên nhân, lý do: Vì..., do..., bởi vì..., là do...
Cách dùng
1. ~ために diễn tả mục đích của một hành động
Dùng khi người nói thực hiện một hành động nhằm đạt được một mục đích cụ thể.
Vế trước ~ために nêu mục đích, còn vế sau diễn tả hành động hoặc biện pháp được thực hiện để đạt mục đích đó.
日本で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.
大学に入るために、毎日一生懸命勉強しています。
Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
家族のために、毎日頑張って働いています。
Tôi cố gắng làm việc mỗi ngày vì gia đình.
2. ~ために diễn tả nguyên nhân hoặc lý do
Dùng khi muốn nêu nguyên nhân dẫn đến một sự việc hoặc kết quả nào đó.
Trong cách dùng này, ~ために thường mang sắc thái trang trọng, khách quan hơn ~から và ~ので. Mẫu này thường xuất hiện trong thông báo, tin tức hoặc văn bản giải thích.
大雨が降ったために、電車が遅れました。
Vì trời mưa lớn nên tàu đã bị trễ.
事故があったために、道路が混んでいます。
Do xảy ra tai nạn nên đường đang bị ùn tắc.
体調が悪いために、今日は会社を休みました。
Vì sức khỏe không tốt nên hôm nay tôi đã nghỉ làm.
3. ~ためだ dùng để giải thích nguyên nhân hoặc lý do
~ためだ thường đứng ở cuối câu, dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc đã được đề cập hoặc đang được nói đến.
Có thể hiểu là “đó là vì...”, “nguyên nhân là do...”.
電車が遅れたのは、大雨が降ったためです。
Nguyên nhân tàu bị trễ là do trời mưa lớn.
彼が学校を休んだのは、熱があったためです。
Lý do anh ấy nghỉ học là vì bị sốt.
この地域で水が不足しているのは、雨が少ないためだ。
Nguyên nhân khu vực này đang thiếu nước là do lượng mưa ít.
Cấu trúc
| Động từ thể từ điển (có chủ ý) | Vる + ために |
| Danh từ chỉ mục đích, lợi ích | N + の + ために |
| Động từ thể thông thường | V普通形 + ために / ためだ |
| Tính từ đuôi い | Aい + ために / ためだ |
| Tính từ đuôi な | Aな + な + ために / ためだ |
| Danh từ | N + の + ために / ためだ |
| Vる + ために (mục đích) | Để làm gì đó, nhằm đạt được một mục đích. |
| N + の + ために (mục đích) | Vì ai đó, vì lợi ích hoặc mục đích nào đó. |
| V普通形 + ために (nguyên nhân) | Vì một hành động hoặc sự việc xảy ra nên dẫn đến kết quả. |
| Aい + ために | Vì có đặc điểm hoặc trạng thái nào đó nên... |
| Aな + な + ために | Vì có tính chất hoặc trạng thái nào đó nên... |
| N + の + ために (nguyên nhân) | Do một sự việc hoặc nguyên nhân nào đó. |
| ~ためだ / ~ためです | Dùng để giải thích nguyên nhân, thường đứng cuối câu. |
Ví dụ
-
1
日本で働くために、日本語を勉強しています。
Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.
-
2
大学に入るために、毎日一生懸命勉強しています。
Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
-
3
健康のために、毎朝30分歩いています。
Vì sức khỏe, tôi đi bộ 30 phút mỗi sáng.
-
4
家族のために、一生懸命働いています。
Tôi làm việc chăm chỉ vì gia đình.
-
5
試験に合格するために、毎日復習しています。
Tôi ôn tập mỗi ngày để thi đỗ.
-
6
大雨が降ったために、試合が中止になりました。
Vì trời mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.
-
7
道が狭いために、大きな車は通れません。
Vì đường hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
-
8
この町は交通が不便なために、車を使う人が多いです。
Vì giao thông ở thị trấn này bất tiện nên có nhiều người sử dụng ô tô.
-
9
台風のために、飛行機が欠航になりました。
Do bão nên chuyến bay đã bị hủy.
-
10
彼が遅刻したのは、電車が遅れたためです。
Lý do anh ấy đến muộn là vì tàu bị trễ.
Lưu ý
1 ~ために mang nghĩa mục đích thường đi với động từ có chủ ý
Khi diễn tả mục đích, động từ đứng trước ~ために thường là động từ chỉ hành động có thể thực hiện theo ý chí của người nói.
日本へ留学するために、お金を貯めています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du học Nhật Bản.
Ở đây:
- 日本へ留学する: mục đích muốn đạt được.
- お金を貯める: hành động được thực hiện để đạt mục đích.
2 ~ために chỉ nguyên nhân thường dùng trong văn phong trang trọng
So với ~から và ~ので, ~ために thường mang sắc thái khách quan, trang trọng và hay được sử dụng trong thông báo hoặc văn bản.
台風が近づいているために、本日のイベントは中止になりました。
Do bão đang đến gần nên sự kiện hôm nay đã bị hủy.
Trong hội thoại thông thường, có thể dùng ~ので:
台風が近づいているので、本日のイベントは中止になりました。
Vì bão đang đến gần nên sự kiện hôm nay đã bị hủy.
3 ~ために chỉ nguyên nhân thường đi với kết quả đã xảy ra hoặc tình trạng thực tế
Khi ~ために diễn tả nguyên nhân, vế sau thường nêu kết quả hoặc tình trạng phát sinh từ nguyên nhân đó.
雪が降ったために、道路が通れなくなりました。
Vì tuyết rơi nên đường đã không thể đi qua được.
Không nên dùng ~ために chỉ nguyên nhân để nối trực tiếp với câu mệnh lệnh, lời rủ rê hoặc lời đề nghị thông thường.
Ví dụ, khi muốn nói “Vì trời mưa nên hãy mang ô đi”, sử dụng ~から hoặc ~ので sẽ tự nhiên hơn.
雨が降っているので、傘を持って行ってください。
Vì trời đang mưa nên hãy mang ô theo.
4 Danh từ + の + ために có thể mang hai nghĩa
Mục đích hoặc lợi ích:
子どものために、毎日お弁当を作っています。
Tôi làm cơm hộp mỗi ngày vì con.
Nguyên nhân:
事故のために、電車が止まっています。
Do tai nạn nên tàu đang ngừng hoạt động.
Cần dựa vào nội dung câu để xác định ~ために đang diễn tả mục đích hay nguyên nhân.
5 ~ためだ thường dùng để trả lời câu hỏi về nguyên nhân
~ためだ có thể xuất hiện trong cấu trúc:
~のは、~ためだ。
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc.
彼が会社を辞めたのは、体調が悪くなったためです。
Lý do anh ấy nghỉ việc là vì sức khỏe trở nên không tốt.
Lưu ý: ~ためだ cũng có thể diễn tả mục đích trong những ngữ cảnh phù hợp. Tuy nhiên, khi dùng để giải thích nguyên nhân của một sự việc, cấu trúc ~のは、~ためだ rất thường gặp.
Phân biệt ~ために chỉ mục đích và ~ために chỉ nguyên nhân
Cùng là ~ために nhưng ý nghĩa phụ thuộc vào nội dung câu.
Mục đích:
日本語を勉強するために、日本へ行きました。
Tôi đã đến Nhật để học tiếng Nhật.
Nguyên nhân:
日本語が分からなかったために、説明を理解できませんでした。
Vì không hiểu tiếng Nhật nên tôi đã không thể hiểu lời giải thích.
Câu đầu diễn tả mục đích chủ động thực hiện.
Câu sau diễn tả nguyên nhân dẫn đến một kết quả.
SO SÁNH ~ために VÀ ~ように
Cả ~ために và ~ように đều có thể diễn tả mục đích, nhưng cách sử dụng khác nhau.
1. ~ために
Thường dùng khi mục đích là một hành động có chủ ý, có thể thực hiện theo ý chí của người nói.
日本へ留学するために、お金を貯めています。
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du học Nhật Bản.
Ở đây, 留学する là hành động mà người nói có ý định thực hiện.
2. ~ように
Thường dùng khi mục tiêu là đạt được một trạng thái, khả năng hoặc kết quả không thể trực tiếp quyết định chỉ bằng ý chí.
日本語が話せるように、毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật.
Ở đây, 話せる diễn tả khả năng nói được tiếng Nhật. Người nói luyện tập nhằm đạt được khả năng đó.
3. So sánh trực tiếp
日本語を勉強するために、日本へ行きます。
Tôi đến Nhật để học tiếng Nhật.
日本語が話せるように、毎日練習しています。
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói được tiếng Nhật.
Cả hai câu đều diễn tả mục đích nhưng trọng tâm khác nhau:
- ~ために: Nhấn mạnh hành động có chủ ý được đặt làm mục đích.
- ~ように: Nhấn mạnh trạng thái, khả năng hoặc kết quả muốn đạt được.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu với ~ために.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本で () ために、日本語を勉強しています。 (働く)
働く(はたらく) là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển khi đứng trước ために chỉ mục đích. 働くために có nghĩa là “để làm việc”.
Dịch câu:
Tôi đang học tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.
-
2
試験に () ために、毎日復習しています。 (合格する)
合格する(ごうかくする) là động từ nhóm 3, giữ nguyên thể từ điển trước ために chỉ mục đích. 合格するために có nghĩa là “để thi đỗ”.
Dịch câu:
Tôi ôn tập mỗi ngày để thi đỗ.
-
3
大雨が () ために、試合が中止になりました。 (降る)
降る(ふる) là động từ nhóm 1, chia sang thể た thành 降った. 降ったために diễn tả nguyên nhân là trời đã mưa, dẫn đến kết quả trận đấu bị hủy.
Dịch câu:
Vì trời mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.
-
4
道が () ために、大きな車は通れません。 (狭い)
狭い(せまい) là tính từ đuôi い, giữ nguyên dạng khi đứng trước ために. 狭いために diễn tả nguyên nhân là đường hẹp.
Dịch câu:
Vì đường hẹp nên xe lớn không thể đi qua.
-
5
交通が () ために、この町では車を使う人が多いです。 (不便だ)
不便(ふべん) là tính từ đuôi な, khi đứng trước ために phải dùng dạng 不便な. 不便なために có nghĩa là “vì bất tiện”, diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả.
Dịch câu:
Vì giao thông bất tiện nên ở thị trấn này có nhiều người sử dụng ô tô.
-
6
家族の () ために、毎日一生懸命働いています。 (生活)
生活(せいかつ) là danh từ, khi đứng trước ために phải thêm の. 家族の生活のために có nghĩa là “vì cuộc sống của gia đình”, diễn tả mục đích hoặc lợi ích.
Dịch câu:
Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày vì cuộc sống của gia đình.
-
7
台風が () ために、飛行機が欠航になりました。 (近づく)
近づく(ちかづく) là động từ nhóm 1, chia sang thể た thành 近づいた. 近づいたために diễn tả nguyên nhân là bão đã đến gần, dẫn đến việc chuyến bay bị hủy.
Dịch câu:
Vì bão đã đến gần nên chuyến bay đã bị hủy.
-
8
健康のために、毎朝30分 () ための時間を作っています。 (歩く)
歩く(あるく) là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước ため. Khi bổ nghĩa cho danh từ 時間, sử dụng cấu trúc Vる + ための + N. 歩くための時間 có nghĩa là “thời gian dành để đi bộ”.
Dịch câu:
Vì sức khỏe, mỗi sáng tôi dành thời gian để đi bộ 30 phút.
-
9
事故が () ために、電車が止まっています。 (ある)
ある là động từ nhóm 1, chia sang thể た thành あった. あったために diễn tả nguyên nhân là đã xảy ra tai nạn, dẫn đến việc tàu ngừng hoạt động.
Dịch câu:
Do xảy ra tai nạn nên tàu đang ngừng hoạt động.
-
10
子どもが安心して勉強できる環境を () ために、新しい図書館が建てられました。 (作る)
作る(つくる) là động từ nhóm 1, giữ nguyên thể từ điển trước ために chỉ mục đích. 作るために có nghĩa là “để tạo ra”.
Dịch câu:
Một thư viện mới đã được xây dựng để tạo ra môi trường giúp trẻ em có thể yên tâm học tập.
Chọn nghĩa đúng của ~ために trong câu.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本で働くために、日本語学校に通っています。
💡 日本で働く là mục tiêu mà người nói muốn đạt được. Việc theo học trường tiếng Nhật là hành động có chủ ý để thực hiện mục tiêu đó. Vì vậy ~ために mang nghĩa mục đích.
Dịch câu:
Tôi đang theo học trường tiếng Nhật để làm việc tại Nhật Bản.
-
2
大雪が降ったために、高速道路が通行止めになりました。
💡 大雪が降った là hiện tượng tự nhiên đã xảy ra, dẫn đến việc đường cao tốc bị cấm lưu thông. Đây là quan hệ nguyên nhân – kết quả, không phải mục đích của một hành động.
Dịch câu:
Do tuyết rơi dày nên đường cao tốc đã bị cấm lưu thông.
-
3
将来医者になるために、大学で医学を勉強しています。
💡 将来医者になる là mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai. Người nói chủ động học y khoa để đạt được mục tiêu trở thành bác sĩ, nên ~ために mang nghĩa mục đích.
Dịch câu:
Tôi đang học y khoa ở đại học để sau này trở thành bác sĩ.
-
4
地震で建物が壊れたために、多くの人が避難しました。
💡 地震で建物が壊れた là sự việc đã xảy ra do động đất, khiến nhiều người phải sơ tán. ~ために giải thích nguyên nhân dẫn đến hành động sơ tán.
Dịch câu:
Vì các tòa nhà bị hư hại do động đất nên nhiều người đã sơ tán.
-
5
海外旅行をするために、毎月少しずつお金を貯めています。
💡 海外旅行をする là mục đích của việc tiết kiệm tiền. Người nói chủ động dành dụm tiền mỗi tháng để thực hiện chuyến du lịch nước ngoài.
Dịch câu:
Tôi đang tiết kiệm từng chút tiền mỗi tháng để đi du lịch nước ngoài.
-
6
雨が何か月も降らなかったために、川の水がほとんどなくなりました。
💡 雨が何か月も降らなかった là tình trạng không có mưa trong nhiều tháng. Điều này dẫn đến kết quả nước sông gần như cạn kiệt, nên ~ために mang nghĩa nguyên nhân.
Dịch câu:
Vì nhiều tháng trời không có mưa nên nước sông gần như đã cạn.
-
7
日本の歴史を研究するために、京都の大学院に進学しました。
💡 日本の歴史を研究する là mục đích cụ thể của việc học lên cao học. 研究する là hành động có chủ ý, nên ~ために mang nghĩa mục đích.
Dịch câu:
Tôi đã học lên cao học tại Kyoto để nghiên cứu lịch sử Nhật Bản.
-
8
工場の機械が故障したために、生産が一時停止しました。
💡 工場の機械が故障した là sự cố máy móc bị hỏng, dẫn đến việc sản xuất phải tạm dừng. ~ために diễn tả nguyên nhân của sự việc này.
Dịch câu:
Do máy móc trong nhà máy bị hỏng nên hoạt động sản xuất đã tạm dừng.
-
9
外国人観光客を案内するために、英語と中国語を勉強しています。
💡 外国人観光客を案内する là mục đích của việc học tiếng Anh và tiếng Trung. Người nói chủ động học ngoại ngữ để có thể hướng dẫn khách du lịch nước ngoài.
Dịch câu:
Tôi đang học tiếng Anh và tiếng Trung để hướng dẫn khách du lịch nước ngoài.
-
10
台風で電線が切れたために、町全体が停電しました。
💡 台風で電線が切れた là sự cố dây điện bị đứt do bão, dẫn đến tình trạng mất điện trên toàn thị trấn. ~ために giải thích nguyên nhân khách quan, không diễn tả mục đích.
Dịch câu:
Do dây điện bị đứt vì bão nên toàn bộ thị trấn đã bị mất điện.
Chọn ~ために hoặc ~ように thích hợp để hoàn thành câu.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
日本へ留学する( )、お金を貯めています。
ために: Diễn tả mục đích là một hành động có chủ ý.
ように: Thường diễn tả mục tiêu là khả năng, trạng thái hoặc kết quả muốn đạt được.
💡 留学する là hành động có chủ ý mà người nói dự định thực hiện. Vì vậy ~ために phù hợp.
Dịch câu:
Tôi đang tiết kiệm tiền để đi du học Nhật Bản.
-
2
日本語が上手に話せる( )、毎日練習しています。
ために: Thường dùng với động từ có chủ ý để diễn tả mục đích.
ように: Diễn tả mục tiêu đạt được một khả năng hoặc trạng thái.
💡 話せる là dạng khả năng của 話す. Người nói luyện tập để đạt được khả năng nói tiếng Nhật thành thạo nên dùng ~ように.
Dịch câu:
Tôi luyện tập mỗi ngày để có thể nói tiếng Nhật thành thạo.
-
3
新しいパソコンを買う( )、アルバイトをしています。
ために: Diễn tả mục đích là hành động có chủ ý.
ように: Thường dùng với mục tiêu là khả năng hoặc trạng thái.
💡 買う là hành động có chủ ý. Người nói đi làm thêm nhằm kiếm tiền mua máy tính mới nên dùng ~ために.
Dịch câu:
Tôi đang làm thêm để mua một chiếc máy tính mới.
-
4
試験に遅れない( )、早めに家を出ました。
ために: Thường diễn tả mục đích là một hành động có chủ ý.
ように: Diễn tả mục tiêu tránh xảy ra một tình trạng không mong muốn.
💡 遅れない diễn tả trạng thái mong muốn là không bị trễ. Với mục tiêu tránh một sự việc xảy ra, ~ように phù hợp.
Dịch câu:
Tôi đã ra khỏi nhà sớm để không bị trễ giờ thi.
-
5
友達に会う( )、東京へ行きました。
ために: Diễn tả mục đích của một hành động có chủ ý.
ように: Thường diễn tả mục tiêu đạt được khả năng hoặc trạng thái.
💡 友達に会う là mục đích trực tiếp của việc đến Tokyo. Vì vậy sử dụng ~ために.
Dịch câu:
Tôi đã đến Tokyo để gặp bạn.
-
6
小さい子どもにも分かる( )、簡単な言葉で説明しました。
ために: Thường dùng với mục đích là hành động có chủ ý.
ように: Diễn tả mục tiêu đạt được một khả năng hoặc kết quả.
💡 分かる là động từ chỉ trạng thái hiểu biết, không phải hành động có thể trực tiếp điều khiển bằng ý chí. Vì vậy ~ように phù hợp.
Dịch câu:
Tôi đã giải thích bằng những từ đơn giản để ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể hiểu.
-
7
家族を養う( )、毎日一生懸命働いています。
ために: Diễn tả mục đích của một hành động có chủ ý.
ように: Thường diễn tả mục tiêu là khả năng hoặc trạng thái.
💡 家族を養う là hành động có chủ ý, mang nghĩa nuôi sống gia đình. Người nói làm việc chăm chỉ để thực hiện mục đích đó nên dùng ~ために.
Dịch câu:
Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để nuôi sống gia đình.
-
8
後ろの席からも見える( )、文字を大きく書きました。
ために: Thường dùng khi mục đích là hành động có chủ ý.
ように: Diễn tả mục tiêu đạt được một khả năng hoặc trạng thái.
💡 見える diễn tả trạng thái có thể nhìn thấy. Người nói viết chữ to để người ngồi phía sau cũng nhìn thấy nên dùng ~ように.
Dịch câu:
Tôi đã viết chữ thật to để người ngồi ở hàng ghế phía sau cũng có thể nhìn thấy.
-
9
日本の歴史を研究する( )、大学院に進学しました。
ために: Diễn tả mục đích là hành động có chủ ý.
ように: Thường dùng với mục tiêu là khả năng, trạng thái hoặc kết quả.
💡 研究する là hành động nghiên cứu có chủ ý. Người nói học lên cao học nhằm nghiên cứu lịch sử Nhật Bản nên dùng ~ために.
Dịch câu:
Tôi đã học lên cao học để nghiên cứu lịch sử Nhật Bản.
-
10
忘れ物をしない( )、出かける前に持ち物を確認しています。
ために: Thường dùng khi mục đích là hành động có chủ ý.
ように: Diễn tả mục tiêu tránh một tình trạng không mong muốn.
💡 忘れ物をしない diễn tả mục tiêu không để quên đồ. Người nói kiểm tra đồ đạc nhằm tránh xảy ra tình trạng này nên dùng ~ように.
Dịch câu:
Tôi kiểm tra đồ đạc trước khi ra ngoài để không bỏ quên thứ gì.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với ~ために hoặc ~ためだ.