Danh sách

13. ~おかげで・~おかげだ

Nghĩa: Nhờ..., nhờ có..., chính nhờ... mà...

Cách dùng

Cấu trúc

Động từ thể thông thường
Tính từ đuôi い
Tính từ đuôi な
Danh từ
Cách hiểu từng dạng
V普通形 + おかげで
Ví dụ: 手伝ってくれたおかげで
Aい + おかげで
Ví dụ: 天気がいいおかげで
Aな + な + おかげで
Ví dụ: 静かなおかげで
N + の + おかげで
Ví dụ: 先生のおかげで

Ví dụ

  • 1

    Nhờ thầy giáo chỉ dạy mà tôi đã thi đỗ.

  • 2

    Nhờ học tiếng Nhật mỗi ngày mà tôi đã có thể trò chuyện với bạn bè người Nhật.

  • 3

    Nhờ bạn bè giúp đỡ mà việc chuyển nhà đã hoàn thành sớm.

  • 4

    Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.

  • 5

    Nhờ thời tiết đẹp mà tôi đã có thể tận hưởng chuyến du lịch.

  • 6

    Nhờ căn phòng này yên tĩnh mà tôi có thể tập trung học tập.

  • 7

    Nhờ nhà gần trường mà mỗi sáng tôi có thể thong thả chuẩn bị.

  • 8

    Nhờ bố mẹ mà tôi đã có thể tốt nghiệp đại học.

  • 9

    Nhờ có Internet mà tôi có thể học ngoại ngữ ngay tại nhà.

  • 10

    Việc tôi có thể hoàn thành công việc này thuận lợi là nhờ tất cả mọi người.

Lưu ý

1 ~おかげで thường dùng khi kết quả là điều tốt

2 Không nhất thiết phải có người giúp đỡ mới dùng ~おかげで

3 ~おかげで đôi khi được dùng với ý mỉa mai

4 ~おかげで diễn tả kết quả có được, không phải mục đích muốn đạt được

Phân biệt ~おかげで và おかげさまで

SO SÁNH ~おかげで VÀ ~ために (NGUYÊN NHÂN)

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~ために・~ためだ(ために・ためだ) Bài tiếp theo ~せいで・~せいだ