13. ~おかげで・~おかげだ
Cách dùng
1. Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt
Dùng khi muốn nói nhờ một người, hành động, sự việc hoặc điều kiện nào đó mà có được kết quả tốt.
Vế trước ~おかげで nêu nguyên nhân, còn vế sau diễn tả kết quả tích cực có được nhờ nguyên nhân đó.
先生が教えてくれたおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy giáo chỉ dạy mà tôi đã thi đỗ.
毎日練習したおかげで、日本語が上手になりました。
Nhờ luyện tập mỗi ngày mà tiếng Nhật của tôi đã tiến bộ.
天気がよかったおかげで、楽しい旅行になりました。
Nhờ thời tiết đẹp mà chuyến du lịch đã trở nên rất vui.
2. Diễn tả lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của người khác
Khi nguyên nhân là sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc động viên của người khác, ~おかげで thường thể hiện sự biết ơn.
友達が手伝ってくれたおかげで、仕事が早く終わりました。
Nhờ bạn bè giúp đỡ mà công việc đã hoàn thành sớm.
両親のおかげで、大学を卒業することができました。
Nhờ bố mẹ mà tôi đã có thể tốt nghiệp đại học.
Trong những câu này, người nói không chỉ nêu nguyên nhân mà còn thể hiện sự trân trọng đối với người đã giúp mình.
3. ~おかげだ・~おかげです dùng để giải thích nguyên nhân của kết quả tốt
Khi muốn giải thích nguyên nhân của một kết quả tốt ở cuối câu, sử dụng ~おかげだ hoặc ~おかげです.
Cấu trúc thường gặp:
~のは、~おかげだ / ~おかげです。
日本語が上手になったのは、先生のおかげです。
Việc tiếng Nhật của tôi tiến bộ là nhờ thầy giáo.
試験に合格できたのは、毎日勉強したおかげです。
Việc tôi có thể thi đỗ là nhờ đã học tập mỗi ngày.
Cấu trúc
| Động từ thể thông thường | V普通形 + おかげで |
| Tính từ đuôi い | Aい + おかげで |
| Tính từ đuôi な | Aな + な + おかげで |
| Danh từ | N + の + おかげで |
| V普通形 + おかげで | Nhờ một hành động hoặc sự việc nào đó mà có kết quả tốt. |
| Ví dụ: 手伝ってくれたおかげで | Nhờ đã giúp đỡ mà... |
| Aい + おかげで | Nhờ có đặc điểm hoặc trạng thái tốt nào đó mà... |
| Ví dụ: 天気がいいおかげで | Nhờ thời tiết đẹp mà... |
| Aな + な + おかげで | Nhờ có tính chất hoặc trạng thái nào đó mà... |
| Ví dụ: 静かなおかげで | Nhờ yên tĩnh mà... |
| N + の + おかげで | Nhờ một người, sự vật hoặc điều kiện nào đó mà... |
| Ví dụ: 先生のおかげで | Nhờ thầy giáo mà... |
Ví dụ
-
1
先生が教えてくれたおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy giáo chỉ dạy mà tôi đã thi đỗ.
-
2
毎日日本語を勉強したおかげで、日本人の友達と話せるようになりました。
Nhờ học tiếng Nhật mỗi ngày mà tôi đã có thể trò chuyện với bạn bè người Nhật.
-
3
友達が手伝ってくれたおかげで、引っ越しが早く終わりました。
Nhờ bạn bè giúp đỡ mà việc chuyển nhà đã hoàn thành sớm.
-
4
薬を飲んだおかげで、熱が下がりました。
Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.
-
5
天気がよかったおかげで、旅行を楽しむことができました。
Nhờ thời tiết đẹp mà tôi đã có thể tận hưởng chuyến du lịch.
-
6
この部屋は静かなおかげで、勉強に集中できます。
Nhờ căn phòng này yên tĩnh mà tôi có thể tập trung học tập.
-
7
家が学校に近いおかげで、毎朝ゆっくり準備できます。
Nhờ nhà gần trường mà mỗi sáng tôi có thể thong thả chuẩn bị.
-
8
両親のおかげで、大学を卒業することができました。
Nhờ bố mẹ mà tôi đã có thể tốt nghiệp đại học.
-
9
インターネットのおかげで、家にいながら外国語を勉強できます。
Nhờ có Internet mà tôi có thể học ngoại ngữ ngay tại nhà.
-
10
この仕事を無事に終えられたのは、皆さんのおかげです。
Việc tôi có thể hoàn thành công việc này thuận lợi là nhờ tất cả mọi người.
Lưu ý
1 ~おかげで thường dùng khi kết quả là điều tốt
Đây là đặc điểm quan trọng nhất của mẫu ngữ pháp này.
友達が助けてくれたおかげで、問題を解決できました。
Nhờ bạn bè giúp đỡ mà tôi đã có thể giải quyết vấn đề.
Kết quả 問題を解決できました là kết quả tốt, vì vậy sử dụng ~おかげで rất tự nhiên.
2 Không nhất thiết phải có người giúp đỡ mới dùng ~おかげで
Nguyên nhân có thể là con người, hành động, điều kiện, hoàn cảnh hoặc sự vật đem lại lợi ích.
新しい機械のおかげで、作業が楽になりました。
Nhờ chiếc máy mới mà công việc đã trở nên nhẹ nhàng hơn.
天気がよかったおかげで、予定どおり出発できました。
Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi đã có thể khởi hành đúng kế hoạch.
3 ~おかげで đôi khi được dùng với ý mỉa mai
Thông thường ~おかげで dùng cho kết quả tốt. Tuy nhiên, trong một số tình huống, người nói cố tình sử dụng mẫu này với kết quả xấu để thể hiện sự mỉa mai hoặc trách móc.
君が遅刻したおかげで、映画の最初の部分を見逃したよ。
Nhờ cậu đến muộn đấy mà tôi đã bỏ lỡ phần đầu của bộ phim.
Ở đây, người nói không thật sự biết ơn mà đang trách móc người đến muộn.
Lưu ý: Đây là cách dùng mang sắc thái mỉa mai. Khi mới học N3, nên ghi nhớ nghĩa chính của ~おかげで là “nhờ... mà có kết quả tốt”.
4 ~おかげで diễn tả kết quả có được, không phải mục đích muốn đạt được
~おかげで dùng để giải thích tại sao một kết quả tốt xảy ra, không dùng để diễn tả mục đích của một hành động.
Nguyên nhân dẫn đến kết quả tốt:
先生のおかげで、試験に合格できました。
Nhờ thầy giáo mà tôi đã thi đỗ.
Mục đích:
試験に合格するために、毎日勉強しています。
Tôi học mỗi ngày để thi đỗ.
Hai câu khác nhau ở chỗ:
- ~おかげで: Nhờ nguyên nhân nào mà có kết quả tốt.
- ~ために: Thực hiện hành động nhằm đạt một mục đích.
Phân biệt ~おかげで và おかげさまで
~おかげで dùng để nêu rõ nguyên nhân đem lại kết quả tốt.
先生のおかげで、合格できました。
Nhờ thầy giáo mà tôi đã thi đỗ.
おかげさまで là cách nói lịch sự, thường dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc trả lời khi được hỏi thăm.
おかげさまで、元気にしています。
Nhờ mọi người quan tâm mà tôi vẫn khỏe.
おかげさまで thường được dùng như một cách diễn đạt cố định trong giao tiếp.
SO SÁNH ~おかげで VÀ ~ために (NGUYÊN NHÂN)
Cả hai đều có thể diễn tả nguyên nhân, nhưng sắc thái khác nhau.
1. ~おかげで
Nhấn mạnh nguyên nhân đem lại kết quả tốt, thường thể hiện sự biết ơn hoặc đánh giá tích cực.
薬を飲んだおかげで、熱が下がりました。
Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.
2. ~ために
Diễn tả nguyên nhân tương đối khách quan, không nhất thiết thể hiện sự biết ơn hay đánh giá tích cực.
大雨が降ったために、試合が中止になりました。
Vì trời mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia từ trong ngoặc thành dạng thích hợp để hoàn thành câu với ~おかげで hoặc ~おかげだ.
0 / 15 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
先生が () おかげで、難しい文法が理解できました。 (説明する)
説明する là động từ nhóm 3, chia thể た thành 説明した. Động từ thể thông thường kết hợp trực tiếp với ~おかげで.
Dịch câu:
Nhờ thầy giáo giải thích mà tôi đã hiểu được phần ngữ pháp khó.
-
2
この図書館は () おかげで、勉強に集中できます。 (静か)
静か là tính từ đuôi な, kết hợp theo cấu trúc Aな + な + おかげで nên chia thành 静かな.
Dịch câu:
Nhờ thư viện này yên tĩnh mà tôi có thể tập trung học tập.
-
3
() おかげで、大学を卒業することができました。 (両親)
両親 là danh từ, kết hợp theo cấu trúc N + の + おかげで nên thêm の.
Dịch câu:
Nhờ bố mẹ mà tôi đã có thể tốt nghiệp đại học.
-
4
天気が () おかげで、予定どおり出発できました。 (いい)
いい là tính từ đuôi い đặc biệt, khi chia quá khứ chuyển thành よかった. Câu diễn tả thời tiết thuận lợi đã giúp chuyến đi diễn ra đúng kế hoạch.
Dịch câu:
Nhờ thời tiết đẹp mà chúng tôi đã có thể khởi hành đúng kế hoạch.
-
5
先輩が () おかげで、新しい仕事にもすぐ慣れました。 (助けてくれる)
助けてくれる chia thể quá khứ thành 助けてくれた. ~てくれる diễn tả sự giúp đỡ mà người nói nhận được từ người khác.
Dịch câu:
Nhờ tiền bối giúp đỡ mà tôi đã nhanh chóng quen với công việc mới.
-
6
家が駅に () おかげで、毎朝ゆっくり準備できます。 (近い)
近い là tính từ đuôi い, giữ nguyên dạng khi đứng trước ~おかげで.
Dịch câu:
Nhờ nhà gần ga mà mỗi sáng tôi có thể thong thả chuẩn bị.
-
7
毎日日本語を () おかげで、日本人の友達と話せるようになりました。 (練習する)
練習する là động từ nhóm 3, chia thể た thành 練習した. Việc luyện tập đã đem lại kết quả là khả năng giao tiếp tiếng Nhật được cải thiện.
Dịch câu:
Nhờ luyện tập tiếng Nhật mỗi ngày mà tôi đã có thể trò chuyện với bạn bè người Nhật.
-
8
この機械は () おかげで、作業が楽になりました。 (便利)
便利 là tính từ đuôi な, kết hợp theo cấu trúc Aな + な + おかげで nên chia thành 便利な.
Dịch câu:
Nhờ chiếc máy này tiện lợi mà công việc đã trở nên nhẹ nhàng hơn.
-
9
() おかげで、家にいながら外国語を勉強できます。 (インターネット)
インターネット là danh từ, kết hợp theo cấu trúc N + の + おかげで nên thêm の.
Dịch câu:
Nhờ có Internet mà tôi có thể học ngoại ngữ ngay tại nhà.
-
10
薬を () おかげで、熱が下がりました。 (飲む)
飲む là động từ nhóm 1, chia thể た thành 飲んだ. Hành động uống thuốc đã đem lại kết quả là hạ sốt.
Dịch câu:
Nhờ uống thuốc mà tôi đã hạ sốt.
-
11
ホテルの部屋が () おかげで、ゆっくり休めました。 (広い)
広い là tính từ đuôi い, chia quá khứ bằng cách đổi い thành かった, tạo thành 広かった.
Dịch câu:
Nhờ phòng khách sạn rộng rãi mà tôi đã có thể nghỉ ngơi thoải mái.
-
12
毎日早く () おかげで、朝の時間を有効に使えています。 (起きる)
起きる là động từ nhóm 2, dùng thể từ điển trước ~おかげで để diễn tả thói quen dậy sớm được duy trì hằng ngày.
Dịch câu:
Nhờ dậy sớm mỗi ngày mà tôi đang sử dụng thời gian buổi sáng hiệu quả.
-
13
毎日運動を () おかげで、以前より疲れにくくなりました。 (続ける)
続ける là động từ nhóm 2, chia thể た thành 続けた. Việc duy trì tập thể dục đã đem lại kết quả tích cực cho sức khỏe.
Dịch câu:
Nhờ duy trì tập thể dục mỗi ngày mà tôi đã ít bị mệt hơn trước.
-
14
このプロジェクトが成功したのは、みんなが () おかげだ。 (協力してくれる)
協力してくれる chia thể quá khứ thành 協力してくれた. ~おかげだ đứng cuối câu để giải thích nguyên nhân đem lại kết quả tốt.
Dịch câu:
Dự án này thành công là nhờ mọi người đã hợp tác và giúp đỡ.
-
15
説明が () おかげで、初めての人でも簡単に使えました。 (分かりやすい)
分かりやすい là tính từ đuôi い, chia quá khứ bằng cách đổi い thành かった, tạo thành 分かりやすかった.
Dịch câu:
Nhờ phần hướng dẫn dễ hiểu mà ngay cả người sử dụng lần đầu cũng có thể dùng một cách dễ dàng.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh với ~おかげで hoặc ~おかげだ.