Danh sách

02. ~間(あいだ)・~間に(あいだに)

Nghĩa: Trong lúc..., trong khoảng thời gian..., trong suốt...

Cách dùng

So sánh:

Ví dụ

  • 1

    Trong thời gian ở Nhật, tôi dự định sử dụng tiếng Nhật nhiều nhất có thể.

  • 2

    Trong thời gian ở Nhật, tôi muốn thử đến Hokkaido.

  • 3

    Trong lúc mẹ nấu ăn, tôi đã xem TV.

  • 4

    Trong lúc con đang ngủ, tôi đã dọn phòng.

  • 5

    Trong lúc trời không mưa, bọn trẻ đã chơi ở bên ngoài.

  • 6

    Tranh thủ lúc trời chưa mưa, chúng ta hãy đi mua sắm.

  • 7

    Khi còn trẻ, tôi muốn có nhiều trải nghiệm khác nhau.

  • 8

    Tranh thủ lúc khu phố còn yên tĩnh, tôi đã học trước một chút.

  • 9

    Trong suốt kỳ nghỉ hè, tôi đã đi làm thêm mỗi ngày.

  • 10

    Trong lúc tôi vắng nhà, kiện hàng đã được giao đến.

  • 11

    Trong lúc tôi vắng nhà, kiện hàng đã được giao đến.

Lưu ý

1 ~間 nhấn mạnh tính liên tục

2 ~間に không mang nghĩa “suốt cả khoảng thời gian”

3 ~間に thường đi với sự việc có điểm xảy ra hoặc hoàn thành

Những sự việc này có thể xảy ra hoặc được hoàn thành trong khoảng thời gian được lấy làm mốc.

4 ~間 và ~間に có thể tạo ra ý nghĩa khác nhau

5 ~間に

6 ~うちに

So sánh trực tiếp

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~うちに Bài tiếp theo ~最中に(さいちゅうに)