03. ~最中に(さいちゅうに)
Cách dùng
1. Diễn tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra đúng vào thời điểm đó
~最中に dùng khi một hành động hoặc sự việc đang diễn ra ở chính giữa quá trình, và một sự việc khác xảy ra vào đúng thời điểm đó.
Mẫu này nhấn mạnh mạnh hơn ~間に về ý “đúng lúc đang...”, “ngay giữa lúc...”.
会議をしている最中に、電話が鳴りました。
Đúng lúc đang họp thì điện thoại reo.
食事の最中に、友達から電話がかかってきました。
Đúng lúc đang ăn thì bạn gọi điện đến.
2. Thường dùng khi có một sự việc khác xen vào
Vế sau ~最中に thường là một sự việc xảy ra xen vào khi hành động ở vế trước đang diễn ra, đặc biệt thường gặp với những sự việc bất ngờ, ngoài dự kiến hoặc làm gián đoạn hành động đang thực hiện.
シャワーを浴びている最中に、地震が起きました。
Đúng lúc đang tắm thì xảy ra động đất.
試験の最中に、急にお腹が痛くなりました。
Ngay giữa lúc đang thi thì tôi đột nhiên bị đau bụng.
Ví dụ
-
1
会議をしている最中に、突然電話が鳴りました。
Đúng lúc đang họp thì điện thoại đột nhiên reo.
-
2
シャワーを浴びている最中に、地震が起きました。
Đúng lúc đang tắm thì xảy ra động đất.
-
3
友達と話している最中に、携帯電話の電池が切れてしまいました。
Đúng lúc đang nói chuyện với bạn thì điện thoại hết pin.
-
4
車を運転している最中に、急に雨が降り始めました。
Đúng lúc đang lái xe thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.
-
5
大事なことを説明している最中に、彼が部屋を出ていきました。
Đúng lúc tôi đang giải thích một chuyện quan trọng thì anh ấy rời khỏi phòng.
-
6
食事の最中に、会社から電話がかかってきました。
Đúng lúc đang ăn thì công ty gọi điện đến.
-
7
試験の最中に、急にお腹が痛くなりました。
Ngay giữa lúc đang thi thì tôi đột nhiên bị đau bụng.
-
8
授業の最中に、大きな音が聞こえました。
Ngay giữa giờ học thì có một tiếng động lớn vang lên.
-
9
会議の最中に、突然電気が消えました。
Ngay giữa cuộc họp thì đột nhiên mất điện.
-
10
旅行の最中に、財布をなくしてしまいました。
Trong lúc đang đi du lịch, tôi đã làm mất ví.
Lưu ý
1 最中 nhấn mạnh “đúng giữa lúc hành động đang diễn ra”
最中(さいちゅう) có nghĩa là đang ở chính giữa một hành động hoặc sự việc.
Vì vậy, ~最中に có sắc thái mạnh hơn cách nói đơn thuần bằng ~間に.
テレビを見ている間に、母が帰ってきました。
Trong lúc tôi xem TV thì mẹ về.
テレビを見ている最中に、突然停電しました。
Đúng lúc tôi đang xem TV thì đột nhiên mất điện.
Câu dùng 最中に làm nổi bật cảm giác sự việc xảy ra ngay khi hành động đang diễn ra.
2 Với động từ, thường dùng Vている + 最中に
Khi muốn diễn tả “đúng lúc đang làm gì”, động từ thường được dùng ở dạng Vている.
電話で話している最中に、電池が切れました。
Đúng lúc đang nói chuyện điện thoại thì hết pin.
Không dùng đơn giản Vる + 最中に trong cách dùng thông thường này.
3 Với danh từ, dùng N + の + 最中に
食事の最中に
đúng lúc đang ăn
会議の最中に
ngay giữa cuộc họp
授業の最中に
ngay giữa giờ học
試験の最中に
ngay trong lúc thi
4 Vế sau thường là sự việc xen vào hoặc ngoài dự kiến
~最中に đặc biệt tự nhiên khi vế sau là một sự việc bất ngờ hoặc làm gián đoạn hành động đang diễn ra.
会議の最中に、突然火災報知器が鳴りました。
Ngay giữa cuộc họp thì chuông báo cháy đột nhiên reo.
Các từ như 突然, 急に thường xuất hiện với mẫu này, nhưng không bắt buộc.
5 Không phải lúc nào vế sau cũng phải là sự việc tiêu cực
~最中に thường xuất hiện với sự việc bất ngờ hoặc gây gián đoạn, nhưng bản thân mẫu này không mang nghĩa tiêu cực.
散歩をしている最中に、昔の友達に偶然会いました。
Đúng lúc đang đi dạo thì tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Sự việc “gặp bạn cũ” không tiêu cực nhưng vẫn có thể dùng ~最中に vì nó xảy ra đúng lúc hành động đang diễn ra.
So sánh ~最中に VÀ ~間に
Cả hai đều có thể diễn tả một sự việc xảy ra trong khi một hành động khác đang diễn ra, nhưng trọng tâm khác nhau.
~間に
Nhấn mạnh một sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà hành động hoặc trạng thái khác đang tiếp diễn.
母が買い物に行っている間に、荷物が届きました。
Trong lúc mẹ đi mua sắm, kiện hàng đã được giao đến.
Không nhất thiết sự việc xảy ra đúng “giữa lúc” hành động đang ở cao điểm.
~最中に
Nhấn mạnh sự việc xảy ra đúng lúc hành động đang diễn ra, thường tạo cảm giác bị xen ngang hoặc xảy ra bất ngờ.
会議をしている最中に、電話が鳴りました。
Đúng lúc đang họp thì điện thoại reo.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
会議を () 最中に、電話が鳴りました。 (する)
Dịch câu:
Đúng lúc đang họp thì điện thoại reo.
-
2
シャワーを () 最中に、地震が起きました。 (浴びる)
Dịch câu:
Đúng lúc đang tắm thì xảy ra động đất.
-
3
友達と電話で () 最中に、電池が切れました。 (話す)
Dịch câu:
Đúng lúc đang nói chuyện điện thoại với bạn thì hết pin.
-
4
車を () 最中に、急に雨が降り始めました。 (運転する)
Dịch câu:
Đúng lúc đang lái xe thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.
-
5
先生が大切なことを () 最中に、学生が質問しました。 (説明する)
Dịch câu:
Đúng lúc giáo viên đang giải thích một điều quan trọng thì một học sinh đặt câu hỏi.
-
6
() 最中に、会社から電話がかかってきました。 (食事)
Dịch câu:
Đúng lúc đang ăn thì công ty gọi điện đến.
-
7
() 最中に、急にお腹が痛くなりました。 (試験)
Dịch câu:
Ngay giữa lúc đang thi thì tôi đột nhiên bị đau bụng.
-
8
() 最中に、突然電気が消えました。 (会議)
Dịch câu:
Ngay giữa cuộc họp thì đột nhiên mất điện.
-
9
家族と () 最中に、玄関のベルが鳴りました。 (話す)
Dịch câu:
Đúng lúc đang nói chuyện với gia đình thì chuông cửa reo.
-
10
() 最中に、財布をなくしたことに気づきました。 (旅行)
Dịch câu:
Trong lúc đang đi du lịch, tôi nhận ra mình đã làm mất ví.
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
会議をしている( )、突然火災報知器が鳴りました。
最中に: đúng giữa lúc đang...
間に: trong khoảng thời gian...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
までに: trước, chậm nhất vào...
💡 「突然」 cho thấy một sự việc bất ngờ xảy ra đúng giữa lúc cuộc họp đang diễn ra. ~最中に nhấn mạnh mạnh vào “đúng giữa lúc đang làm gì”, nên phù hợp nhất.
Dịch câu:
Đúng giữa lúc đang họp thì chuông báo cháy đột nhiên reo.
-
2
私がシャワーを浴びている( )、宅配便が届きました。
までに: trước, chậm nhất vào...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
間に: trong khoảng thời gian...
最中に: đúng giữa lúc đang...
💡 Câu chỉ nói kiện hàng được giao đến trong khoảng thời gian người nói đang tắm, không đặc biệt nhấn mạnh sự việc xảy ra “đúng giữa lúc”. Vì vậy ~間に phù hợp nhất.
Dịch câu:
Trong lúc tôi đang tắm, kiện hàng đã được giao đến.
-
3
忘れない( )、大切なことをメモしておきましょう。
間に: trong khoảng thời gian...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
最中に: đúng giữa lúc đang...
までに: trước, chậm nhất vào...
💡 忘れないうちに có nghĩa là “trước khi quên”. Trạng thái “chưa quên” có khả năng thay đổi thành “quên”, nên ~うちに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Hãy ghi lại những điều quan trọng trước khi quên.
-
4
このレポートは金曜日( )提出してください。
最中に: đúng giữa lúc đang...
間に: trong khoảng thời gian...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
までに: trước, chậm nhất vào...
💡 金曜日 là thời hạn phải hoàn thành việc nộp báo cáo. ~までに dùng để chỉ mốc thời gian mà một hành động phải được hoàn thành.
Dịch câu:
Hãy nộp báo cáo này chậm nhất vào thứ Sáu.
-
5
大事な話をしている( )、彼が突然席を立ちました。
間に: trong khoảng thời gian...
最中に: đúng giữa lúc đang...
までに: trước, chậm nhất vào...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
💡 「突然」 cho thấy việc anh ấy đứng dậy xảy ra bất ngờ đúng giữa lúc cuộc nói chuyện quan trọng đang diễn ra. Vì vậy ~最中に phù hợp nhất.
Dịch câu:
Đúng lúc đang nói chuyện quan trọng thì anh ấy đột nhiên đứng dậy rời chỗ.
-
6
両親が旅行している( )、家に泥棒が入ったそうです。
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
最中に: đúng giữa lúc đang...
間に: trong khoảng thời gian...
までに: trước, chậm nhất vào...
💡 Việc trộm đột nhập xảy ra tại một thời điểm trong khoảng thời gian bố mẹ đang đi du lịch. Câu không nhấn mạnh “đúng giữa lúc” một hành động đang diễn ra, nên ~間に phù hợp nhất.
Dịch câu:
Nghe nói trong lúc bố mẹ đi du lịch, trộm đã đột nhập vào nhà.
-
7
何度もこの歌を聞いている( )、自然に歌詞を覚えました。
うちに: trong quá trình..., dần dần có sự thay đổi
間に: trong khoảng thời gian...
までに: trước, chậm nhất vào...
最中に: đúng giữa lúc đang...
💡 Câu diễn tả một kết quả xuất hiện tự nhiên trong quá trình nghe bài hát nhiều lần. ~うちに thường dùng khi một sự thay đổi hoặc kết quả dần xuất hiện trong quá trình một hành động tiếp diễn.
Dịch câu:
Trong quá trình nghe bài hát này nhiều lần, tôi đã tự nhiên thuộc lời.
-
8
明日の朝9時( )、この資料を準備してください。
間に: trong khoảng thời gian...
最中に: đúng giữa lúc đang...
までに: trước, chậm nhất vào...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
💡 朝9時 là mốc thời hạn phải hoàn thành việc chuẩn bị tài liệu. Vì vậy ~までに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Hãy chuẩn bị xong tài liệu này chậm nhất vào 9 giờ sáng mai.
-
9
試験を受けている( )、急にお腹が痛くなりました。
までに: trước, chậm nhất vào...
最中に: đúng giữa lúc đang...
間に: trong khoảng thời gian...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
💡 「急に」 cho thấy việc đau bụng xảy ra đột ngột đúng giữa lúc người nói đang làm bài thi. ~最中に nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay trong quá trình hành động đang diễn ra.
Dịch câu:
Đúng giữa lúc đang làm bài thi thì tôi đột nhiên bị đau bụng.
-
10
料理が冷めない( )、食べてください。
最中に: đúng giữa lúc đang...
までに: trước, chậm nhất vào...
間に: trong khoảng thời gian...
うちに: trong khi vẫn còn..., trước khi trạng thái thay đổi
💡 冷めないうちに có nghĩa là “trước khi thức ăn nguội”. Trạng thái hiện tại là “chưa nguội” và có khả năng thay đổi, nên ~うちに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Hãy ăn trước khi thức ăn nguội.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.