Danh sách

04. ~たびに

Nghĩa: Mỗi khi..., mỗi lần... thì...

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.

  • 2

    Mỗi lần gặp anh ấy, tôi lại được anh ấy dạy cho một từ tiếng Nhật mới.

  • 3

    Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại nhớ về cuộc sống ở Nhật.

  • 4

    Mỗi lần đi du lịch, tôi đều chụp rất nhiều ảnh.

  • 5

    Mỗi lần có kỳ thi, tôi lại cảm thấy căng thẳng.

Lưu ý

1 Vế trước thường là sự việc có thể lặp lại nhiều lần

2 Với động từ, dùng thể từ điển

3 Với danh từ, phải có の

4 Vế sau thường diễn tả sự việc lặp lại tương ứng

5 Có thể dùng với cả sự thay đổi

Phân biệt ~たびに và ~とき

Phân biệt ~たびに và ~ごとに

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~最中に(さいちゅうに) Bài tiếp theo ~ついでに