Danh sách

05. ~ついでに

Nghĩa: Nhân tiện..., tiện thể..., kết hợp làm thêm một việc khi đang thực hiện một việc khác.

Cách dùng

Ví dụ

  • 1

    Nhân tiện đi mua sắm, tôi đã ghé bưu điện gửi thư.

  • 2

    Nhân tiện đến ngân hàng, tôi đã mua sắm ở siêu thị gần đó.

  • 3

    Nhân tiện đang dọn phòng, tôi đã vứt luôn những tạp chí cũ.

  • 4

    Nhân tiện đi dạo, tôi đã mua đồ uống ở cửa hàng tiện lợi.

  • 5

    Nhân chuyến công tác, tôi đã gặp người bạn đang sống ở Kyoto.

  • 6

    Nhân tiện đến thư viện trả sách, tôi đã mượn thêm sách mới.

  • 7

    Nhân tiện tiễn bạn đến ga, tôi đã mua vé trước.

  • 8

    Nhân tiện đang nấu ăn, tôi đã chuẩn bị luôn cơm hộp cho ngày mai.

  • 9

    Nhân tiện dắt chó đi dạo, tôi đã nghỉ một lát ở công viên gần nhà.

  • 10

    Nhân chuyến du lịch Tokyo, tôi đã đến thăm thầy giáo cũ.

Lưu ý

1 ~ついでに phải có việc chính và việc làm thêm

2 ~ついでに không nhất thiết diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời

3 ~ついでに không dùng đơn thuần để diễn tả mục đích

4 Có thể sử dụng ~ついでに để nhờ người khác làm thêm việc gì đó

Phân biệt Vる + ついでに và Vた + ついでに

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~たびに(度に) Bài tiếp theo ~たとたん(に)