06. ~たとたん
Cách dùng
~たとたん(に) dùng khi ngay sau khi hành động A vừa xảy ra hoặc vừa hoàn thành thì sự việc B xảy ra ngay lập tức.
A vừa xảy ra → ngay lập tức → B xảy ra
ドアを開けたとたん、猫が外へ飛び出しました。
Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo phóng ra ngoài.
家を出たとたんに、雨が降り始めました。
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
Vế sau thường là sự việc bất ngờ, ngoài dự đoán hoặc không do ý chí của người nói chủ động thực hiện.
Ví dụ
-
1
ドアを開けたとたん、猫が外へ飛び出しました。
Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo phóng ra ngoài.
-
2
家を出たとたんに、雨が降り始めました。
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
-
3
立ち上がったとたん、急にめまいがしました。
Ngay khi vừa đứng dậy thì tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.
-
4
電気を消したとたんに、子どもが泣き出しました。
Ngay khi vừa tắt đèn thì đứa trẻ bắt đầu khóc.
-
5
窓を開けたとたん、冷たい風が入ってきました。
Ngay khi vừa mở cửa sổ thì luồng gió lạnh ùa vào.
Lưu ý
1 Hành động phía trước luôn dùng thể た
Cấu trúc cơ bản là:
Vた + とたん(に)
開ける → 開けたとたん
立つ → 立ったとたん
座る → 座ったとたん
出る → 出たとたん
見る → 見たとたん
Không dùng Vる + とたん trong cấu trúc này.
2 Hai sự việc xảy ra gần như liên tiếp ngay lập tức
Điểm quan trọng nhất của ~たとたん(に) là khoảng cách thời gian giữa A và B cực ngắn.
家を出たとたん、雨が降り始めました。
Vừa ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
Không đơn thuần là “sau khi ra khỏi nhà”, mà mang cảm giác vừa ra khỏi nhà thì ngay lập tức trời mưa.
3 Vế sau thường là sự việc bất ngờ hoặc ngoài dự đoán
~たとたん(に) rất thường dùng khi B xảy ra bất ngờ.
立ち上がったとたん、めまいがしました。
Vừa đứng dậy thì tôi cảm thấy chóng mặt.
ドアを開けたとたん、犬が飛び出してきました。
Vừa mở cửa thì con chó lao ra.
Các từ như 急に, 突然 thường xuất hiện cùng mẫu này, nhưng không bắt buộc.
4 Vế sau thường không dùng cho hành động có chủ ý của người nói
Không tự nhiên:
家に帰ったとたん、宿題をしました。
Vừa về nhà thì tôi làm bài tập.
宿題をする là hành động người nói chủ động quyết định thực hiện, nên ~たとたん không phù hợp trong cách dùng thông thường.
Tự nhiên hơn:
家に帰ってから、宿題をしました。
Sau khi về nhà, tôi đã làm bài tập.
Ngược lại:
家に帰ったとたん、電話が鳴りました。
Vừa về đến nhà thì điện thoại reo.
電話が鳴る là sự việc xảy ra ngoài ý chí nên ~たとたん rất tự nhiên.
5 「に」 có thể lược bỏ
Cả hai dạng đều đúng:
ドアを開けたとたん、猫が飛び出しました。
ドアを開けたとたんに、猫が飛び出しました。
Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo phóng ra ngoài.
Ý nghĩa cơ bản không thay đổi.
PHÂN BIỆT ~たとたん(に) VÀ ~たあとで
~たとたん(に)
A vừa xảy ra thì B xảy ra ngay lập tức, thường bất ngờ.
家を出たとたん、雨が降り始めました。
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
~たあとで
Chỉ đơn giản nói B xảy ra sau A, không nhất thiết ngay lập tức và B có thể là hành động có chủ ý.
ご飯を食べたあとで、勉強しました。
Sau khi ăn cơm, tôi đã học bài.
Mẹo nhớ:
~たとたん(に) → VỪA A THÌ B NGAY
~たあとで → SAU A THÌ B
PHÂN BIỆT ~Vたとたん(に) VÀ ~Vたら
~たら có phạm vi sử dụng rộng hơn và có thể diễn tả điều kiện, trình tự hoặc một phát hiện sau khi thực hiện hành động.
窓を開けたら、雨が降っていました。
Khi mở cửa sổ ra thì thấy trời đang mưa.
~たとたん nhấn mạnh B xảy ra ngay đúng khoảnh khắc A vừa hoàn thành và thường mang tính bất ngờ.
窓を開けたとたん、強い風が入ってきました。
Vừa mở cửa sổ thì một luồng gió mạnh ùa vào.
Ngữ pháp liên quan
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền dạng thích hợp của từ trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
ドアを () とたん、猫が外へ飛び出しました。 (開ける)
Dịch câu:
Ngay khi vừa mở cửa thì con mèo phóng ra ngoài.
-
2
家を () とたんに、雨が降り始めました。 (出る)
Dịch câu:
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời bắt đầu mưa.
-
3
椅子から () とたん、急にめまいがしました。 (立ち上がる)
Dịch câu:
Ngay khi vừa đứng dậy khỏi ghế thì tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.
-
4
電気を () とたんに、子どもが泣き出しました。 (消す)
Dịch câu:
Ngay khi vừa tắt đèn thì đứa trẻ bắt đầu khóc.
-
5
窓を () とたん、冷たい風が入ってきました。 (開ける)
Dịch câu:
Ngay khi vừa mở cửa sổ thì luồng gió lạnh ùa vào.
-
6
ベッドに () とたん、眠ってしまいました。 (横になる)
Dịch câu:
Vừa nằm xuống giường thì tôi ngủ thiếp đi.
-
7
彼の顔を () とたん、昔のことを思い出しました。 (見る)
Dịch câu:
Ngay khi vừa nhìn thấy khuôn mặt anh ấy, tôi chợt nhớ lại chuyện ngày xưa.
-
8
駅に () とたん、電車が出発してしまいました。 (着く)
Dịch câu:
Vừa đến ga thì tàu đã khởi hành mất.
-
9
先生が教室に () とたん、学生たちは静かになりました。 (入る)
Dịch câu:
Ngay khi giáo viên bước vào lớp thì các học sinh trở nên im lặng.
-
10
その知らせを () とたん、彼女は泣き出しました。 (聞く)
Dịch câu:
Ngay khi vừa nghe tin đó, cô ấy bật khóc.
Chọn mẫu ngữ pháp thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
家を出た( )、突然雨が降り始めました。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
とたんに: vừa... thì ngay...
ために: để..., vì...
ながら: vừa... vừa...
💡 「突然」 cho thấy trời mưa bất ngờ ngay sau khi người nói vừa bước ra khỏi nhà. Vế trước ở thể た và sự việc phía sau xảy ra ngay lập tức, nên ~とたんに phù hợp nhất.
Dịch câu:
Vừa bước ra khỏi nhà thì trời đột nhiên bắt đầu mưa.
-
2
音楽を聞き( )、宿題をしています。
ながら: vừa... vừa...
とたんに: vừa... thì ngay...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ために: để..., vì...
💡 Hai hành động “nghe nhạc” và “làm bài tập” diễn ra đồng thời và cùng do một người thực hiện. 聞く chuyển thành 聞き rồi thêm ~ながら.
Dịch câu:
Tôi vừa nghe nhạc vừa làm bài tập.
-
3
この写真を見る( )、いつも高校時代を思い出します。
ために: để..., vì...
ながら: vừa... vừa...
とたんに: vừa... thì ngay...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 「いつも」 cho thấy cứ mỗi lần nhìn bức ảnh này thì người nói lại nhớ về thời cấp ba. ~たびに diễn tả mỗi lần một hành động xảy ra thì một sự việc khác cũng lặp lại theo.
Dịch câu:
Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời cấp ba.
-
4
日本で働く( )、毎日日本語を勉強しています。
とたんに: vừa... thì ngay...
ために: để..., nhằm mục đích...
ながら: vừa... vừa...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 日本で働く là mục đích của việc học tiếng Nhật mỗi ngày. Vる + ために được dùng để diễn tả mục đích “để làm...”.
Dịch câu:
Tôi học tiếng Nhật mỗi ngày để làm việc tại Nhật Bản.
-
5
椅子から立ち上がった( )、急にめまいがしました。
ために: để..., vì...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
とたんに: vừa... thì ngay...
ながら: vừa... vừa...
💡 「急に」 cho thấy cảm giác chóng mặt xuất hiện bất ngờ ngay sau khoảnh khắc vừa đứng dậy. ~とたんに nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay lập tức sau hành động ở vế trước.
Dịch câu:
Vừa đứng dậy khỏi ghế thì tôi đột nhiên cảm thấy chóng mặt.
-
6
母はテレビを見( )、料理をしています。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ために: để..., vì...
とたんに: vừa... thì ngay...
ながら: vừa... vừa...
💡 Hai hành động “xem TV” và “nấu ăn” diễn ra đồng thời và cùng do 母 thực hiện. 見る chuyển thành 見 rồi thêm ~ながら.
Dịch câu:
Mẹ tôi vừa xem TV vừa nấu ăn.
-
7
彼に会う( )、いつも旅行の話を聞かせてくれます。
たびに: mỗi khi, mỗi lần
とたんに: vừa... thì ngay...
ながら: vừa... vừa...
ために: để..., vì...
💡 「いつも」 cho thấy mỗi lần gặp anh ấy thì việc anh ấy kể chuyện du lịch lại xảy ra. Vì vậy ~たびに phù hợp với ý “mỗi lần... thì lại...”.
Dịch câu:
Mỗi lần gặp anh ấy, anh ấy đều kể cho tôi nghe chuyện đi du lịch.
-
8
健康の( )、毎朝30分歩いています。
ながら: vừa... vừa...
とたんに: vừa... thì ngay...
ために: vì..., để...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 健康のために có nghĩa là “vì sức khỏe / để giữ gìn sức khỏe”. Với danh từ, ~ために được dùng theo cấu trúc N + の + ために.
Dịch câu:
Vì sức khỏe, tôi đi bộ 30 phút mỗi sáng.
-
9
電気を消した( )、子どもが突然泣き出しました。
ながら: vừa... vừa...
とたんに: vừa... thì ngay...
ために: để..., vì...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
💡 Đứa trẻ bắt đầu khóc bất ngờ ngay sau khi đèn vừa được tắt. 「突然」 và thể た của 消した cho thấy ~とたんに là lựa chọn phù hợp nhất.
Dịch câu:
Vừa tắt đèn thì đứa trẻ đột nhiên bật khóc.
-
10
大学に入る( )、毎日一生懸命勉強しています。
ために: để..., nhằm mục đích...
たびに: mỗi khi, mỗi lần
ながら: vừa... vừa...
とたんに: vừa... thì ngay...
💡 大学に入る là mục đích của việc học chăm chỉ mỗi ngày. Vì vậy Vる + ために phù hợp để diễn tả “học chăm chỉ để vào đại học”.
Dịch câu:
Tôi học chăm chỉ mỗi ngày để vào đại học.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.