Danh sách

07. ~ところに・~ところへ・~ところを・~ところで

Nghĩa: Đúng lúc..., ngay lúc..., trong lúc..., vào lúc...

Cách dùng

Lưu ý

1 ~ところに và ~ところへ khá giống nhau

2 Chú ý ~ところを

3 Không nhầm hai cách dùng của ~ところで

4 Cách dịch ~ところ

Phân biệt với ~ところです đã học ở N4

Phân biệt với ~最中に

Ngữ pháp liên quan

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước ~たとたん(に) Bài tiếp theo ~ごとに