08. ~ごとに
Cách dùng
1. Mỗi lần một hành động xảy ra
Dùng Vる + ごとに khi cứ mỗi lần hành động phía trước xảy ra thì sự việc phía sau cũng xảy ra.
- このボタンを押すごとに、画面が変わります。
Mỗi lần nhấn nút này, màn hình lại thay đổi. - この道を通るごとに、昔のことを思い出します。
Mỗi lần đi qua con đường này, tôi lại nhớ chuyện ngày xưa. - 試合をするごとに、チームは強くなっています。
Sau mỗi trận đấu, đội ngày càng mạnh hơn.
2. Cứ mỗi khoảng thời gian hoặc số lượng nhất định
Dùng với số lượng, thời gian, khoảng cách... để diễn tả một sự việc lặp lại theo từng đơn vị nhất định.
- 電車は10分ごとに来ます。
Tàu cứ 10 phút lại đến một chuyến. - この薬は6時間ごとに飲んでください。
Hãy uống thuốc này cứ mỗi 6 tiếng. - この大会は4年ごとに開かれます。
Giải đấu này được tổ chức 4 năm một lần.
3. Theo từng người, nhóm hoặc đơn vị
Dùng N + ごとに khi một sự việc được thực hiện hoặc có sự khác biệt theo từng nhóm, từng khu vực, từng đơn vị...
- グループごとに話し合ってください。
Hãy thảo luận theo từng nhóm. - クラスごとに代表を一人選びます。
Mỗi lớp sẽ chọn một người đại diện. - 地域ごとに習慣が違います。
Phong tục khác nhau tùy từng khu vực.
Lưu ý
1 ~ごとに thường nhấn mạnh tính lặp lại hoặc chia theo từng đơn vị
Đặc biệt khi đi với số lượng, ~ごとに thường cho biết một khoảng hoặc đơn vị nhất định được lặp lại.
10分ごとに
cứ mỗi 10 phút
3日ごとに
cứ 3 ngày một lần
5メートルごとに
cứ mỗi 5 mét
10ページごとに
cứ mỗi 10 trang
2 ~ごとに không phải lúc nào cũng mang nghĩa “mỗi khi”
Khi đứng sau danh từ, ~ごとに còn có thể mang nghĩa “theo từng..., mỗi...”.
クラスごとに
theo từng lớp / mỗi lớp
グループごとに
theo từng nhóm / mỗi nhóm
地域ごとに
theo từng khu vực / mỗi khu vực
Vì vậy cần dịch linh hoạt theo ngữ cảnh, không phải lúc nào cũng dịch là “mỗi khi”.
Phân biệt ~ごとに và ~たびに
Cả hai đều có thể mang nghĩa “mỗi lần, mỗi khi”, nhưng trọng tâm khác nhau.
~たびに → mỗi lần một sự việc xảy ra thì một sự việc khác cũng xảy ra.
~ごとに → mỗi lần hoặc mỗi đơn vị; thường nhấn mạnh sự lặp lại, quy luật hoặc từng đơn vị.
日本へ行くたびに、京都を訪れます。
Mỗi lần đi Nhật, tôi đều ghé Kyoto.
電車は10分ごとに来ます。
Tàu cứ 10 phút lại đến một chuyến.
💡 Với số lượng, khoảng thời gian, khoảng cách hoặc đơn vị cố định, ~ごとに rất thường được sử dụng.
Phân biệt ~ごとに với 毎(まい)~
毎~ thường dùng với những đơn vị thời gian quen thuộc để diễn tả “mỗi...”.
毎日
mỗi ngày
毎週
mỗi tuần
毎年
mỗi năm
~ごとに linh hoạt hơn và có thể chỉ một khoảng lặp lại cụ thể.
3日ごとに
cứ 3 ngày một lần
2週間ごとに
cứ 2 tuần một lần
4年ごとに
cứ 4 năm một lần
💡 Cách nhớ: 毎~ = “mỗi ngày/tuần/năm...”; ~ごとに = “cứ mỗi X đơn vị”.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chọn từ hoặc đơn vị thích hợp nhất để điền vào chỗ trống.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
この薬は( )ごとに飲んでください。 () ()
6ページ
6時間 ☑️
6メートル
6人
6ページ: 6 trang
6時間: 6 tiếng
6メートル: 6 mét
6人: 6 người
💡 Câu nói về khoảng thời gian giữa các lần uống thuốc. 「6時間ごとに」 có nghĩa là “cứ mỗi 6 tiếng”, nên 6時間 phù hợp nhất.
Dịch câu:
Hãy uống thuốc này cứ mỗi 6 tiếng.
-
2
この本には( )ごとに練習問題があります。 () ()
10分
10メートル
10ページ ☑️
10人
10分(じゅっぷん): 10 phút
10メートル: 10 mét
10ページ: 10 trang
10人(じゅうにん): 10 người
💡 Câu nói về vị trí xuất hiện của các bài luyện tập trong một cuốn sách. 「10ページごとに」 có nghĩa là “cứ mỗi 10 trang”, nên 10ページ phù hợp nhất.
Dịch câu:
Trong cuốn sách này, cứ mỗi 10 trang lại có bài luyện tập.
-
3
この道には( )ごとに街灯があります。 () ()
20メートル ☑️
20分
20ページ
20人
20メートル: 20 mét
20分(にじゅっぷん): 20 phút
20ページ: 20 trang
20人(にじゅうにん): 20 người
💡 街灯(がいとう) là đèn đường được bố trí dọc theo con đường, vì vậy cần một đơn vị chỉ khoảng cách. 「20メートルごとに」 có nghĩa là “cứ mỗi 20 mét”.
Dịch câu:
Trên con đường này, cứ mỗi 20 mét lại có một cột đèn.
-
4
先生は学生を( )ごとにグループに分けました。 () ()
4時間
4人 ☑️
4ページ
4メートル
4時間(よじかん): 4 tiếng
4人(よにん): 4 người
4ページ: 4 trang
4メートル: 4 mét
💡 Câu nói về việc chia học sinh thành các nhóm. 「4人ごとに」 có nghĩa là “cứ 4 người một nhóm”, nên 4人 phù hợp nhất.
Dịch câu:
Giáo viên đã chia học sinh thành các nhóm, mỗi nhóm 4 người.
-
5
この機械は( )ごとに点検する必要があります。 () ()
3キロ
3ページ
3人
3か月 ☑️
3キロ: 3 ki-lô-mét
3ページ: 3 trang
3人(さんにん): 3 người
3か月(さんかげつ): 3 tháng
💡 点検する(てんけんする) là kiểm tra, bảo dưỡng. Việc kiểm tra máy móc thường được thực hiện định kỳ theo thời gian. 「3か月ごとに」 có nghĩa là “cứ mỗi 3 tháng / 3 tháng một lần”.
Dịch câu:
Máy này cần được kiểm tra 3 tháng một lần.
-
6
このプリンターは( )ごとに紙を補充してください。 () ()
100人
100枚 ☑️
100分
100メートル
100人(ひゃくにん): 100 người
100枚(ひゃくまい): 100 tờ
100分(ひゃっぷん): 100 phút
100メートル: 100 mét
💡 紙(かみ) được đếm bằng trợ số từ 枚. 「100枚ごとに」 mang nghĩa “cứ mỗi 100 tờ”, nên 100枚 phù hợp nhất.
Dịch câu:
Hãy bổ sung giấy cho máy in này sau mỗi 100 tờ.
-
7
( )ごとに代表を一人選んでください。 () ()
グループ ☑️
地域
季節
ページ
グループ: nhóm
地域(ちいき): khu vực
季節(きせつ): mùa
ページ: trang
💡 「代表を一人選ぶ」 là “chọn một người đại diện”. 「グループごとに」 có nghĩa là “mỗi nhóm / theo từng nhóm”, nên phù hợp nhất với câu này.
Dịch câu:
Hãy chọn một người đại diện cho mỗi nhóm.
-
8
日本では( )ごとに気候や景色が変わります。 () ()
クラス
ボタン
季節 ☑️
グループ
クラス: lớp
ボタン: nút
季節(きせつ): mùa
グループ: nhóm
💡 気候(きこう) và 景色(けしき) thay đổi theo từng mùa. 「季節ごとに」 có nghĩa là “mỗi mùa / theo từng mùa”, nên 季節 phù hợp nhất.
Dịch câu:
Ở Nhật Bản, khí hậu và cảnh vật thay đổi theo từng mùa.
-
9
このボタンを( )ごとに、画面の色が変わります。 () ()
通る
押す ☑️
飲む
選ぶ
通る(とおる): đi qua
押す(おす): nhấn, ấn
飲む(のむ): uống
選ぶ(えらぶ): chọn
💡 ボタンを押す có nghĩa là “nhấn nút”. 「押すごとに」 diễn tả cứ mỗi lần nhấn nút thì màu của màn hình lại thay đổi.
Dịch câu:
Mỗi lần nhấn nút này, màu của màn hình lại thay đổi.
-
10
この町を( )ごとに、新しい店が増えていることに気づきます。 () ()
飲む
作る
訪れる ☑️
閉める
飲む(のむ): uống
作る(つくる): làm, tạo ra
訪れる(おとずれる): ghé thăm
閉める(しめる): đóng
💡 「町を訪れる」 có nghĩa là “ghé thăm thành phố/thị trấn”. 「訪れるごとに」 diễn tả mỗi lần ghé thăm thì người nói lại nhận thấy một sự thay đổi.
Dịch câu:
Mỗi lần ghé thăm thành phố này, tôi lại nhận thấy có thêm những cửa hàng mới.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.