01. Thể khả năng
- 1 Có thể làm gì, có khả năng làm gì.
- 2 Dùng để diễn tả năng lực, kỹ năng của một người hoặc khả năng thực hiện một hành động trong hoàn cảnh cụ thể.
Cách dùng
1. Diễn tả năng lực hoặc khả năng thực hiện một hành động.
日本語が話せます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
2. Diễn tả một hành động có thể hoặc không thể thực hiện trong hoàn cảnh cụ thể.
今日は忙しくて、買い物に行けません。
Hôm nay tôi bận nên không thể đi mua sắm.
CÁCH CHIA THỂ KHẢ NĂNG
1. Động từ nhóm 1
Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng え, sau đó thêm る.
| Thể từ điển | Thể khả năng | Thể khả năng dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 書く(かく) | 書ける(かける) | 書けます(かけます) | Có thể viết |
| 聞く(きく) | 聞ける(きける) | 聞けます(きけます) | Có thể nghe |
| 話す(はなす) | 話せる(はなせる) | 話せます(はなせます) | Có thể nói |
| 待つ(まつ) | 待てる(まてる) | 待てます(まてます) | Có thể đợi |
| 飲む(のむ) | 飲める(のめる) | 飲めます(のめます) | Có thể uống |
| 読む(よむ) | 読める(よめる) | 読めます(よめます) | Có thể đọc |
| 帰る(かえる) | 帰れる(かえれる) | 帰れます(かえれます) | Có thể về |
| 買う(かう) | 買える(かえる) | 買えます(かえます) | Có thể mua |
| 書きます(かきます) | 書ける(かける) | 書けます(かけます) | Có thể viết |
| 話します(はなします) | 話せる(はなせる) | 話せます(はなせます) | Có thể nói |
| 行く(いく) | 行ける(いける) | 行けます(いけます) | Có thể đi |
| 立つ(たつ) | 立てる(たてる) | 立てます(たてます) | Có thể đứng |
| 休む(やすむ) | 休める(やすめる) | 休めます(やすめます) | Có thể nghỉ |
| 取る(とる) | 取れる(とれる) | 取れます(とれます) | Có thể lấy |
| 会う(あう) | 会える(あえる) | 会えます(あえます) | Có thể gặp |
| 使う(つかう) | 使える(つかえる) | 使えます(つかえます) | Có thể sử dụng |
Ghi chú: Nếu đã quen với dạng ます, các bạn có thể đối chiếu 書きます → 書く → 書ける → 書けます để hiểu cách chuyển đổi. Tuy nhiên, trong phần bài tập, chúng ta sẽ thống nhất luyện chia từ thể từ điển sang thể khả năng để quen với quy tắc chia động từ.
2. Động từ nhóm 2
Bỏ る ở cuối động từ và thêm られる.
| Thể từ điển | Thể khả năng | Thể khả năng dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べられる(たべられる) | 食べられます(たべられます) | Có thể ăn |
| 見る(みる) | 見られる(みられる) | 見られます(みられます) | Có thể xem |
| 起きる(おきる) | 起きられる(おきられる) | 起きられます(おきられます) | Có thể thức dậy |
| 寝る(ねる) | 寝られる(ねられる) | 寝られます(ねられます) | Có thể ngủ |
| 借りる(かりる) | 借りられる(かりられる) | 借りられます(かりられます) | Có thể mượn |
3. Động từ nhóm 3
| Thể từ điển | Thể khả năng | Thể khả năng dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| する | できる | できます | Có thể làm |
| 来る(くる) | 来られる(こられる) | 来られます(こられます) | Có thể đến |
| 勉強する(べんきょうする) | 勉強できる(べんきょうできる) | 勉強できます(べんきょうできます) | Có thể học |
| 運転する(うんてんする) | 運転できる(うんてんできる) | 運転できます(うんてんできます) | Có thể lái xe |
Lưu ý về trợ từ
Khi chuyển câu sang thể khả năng, trợ từ を thường được đổi thành が. Nếu câu ban đầu không có を thì không cần đổi sang が, hãy giữ nguyên trợ từ phù hợp với câu.
Ví dụ 1: Có を thì thường đổi thành が.
日本語を話します。→ 日本語が話せます。
Tôi nói tiếng Nhật. → Tôi có thể nói tiếng Nhật.
Ví dụ 2: Không có を thì không cần đổi sang が.
友達に会います。→ 友達に会えます。
Tôi gặp bạn. → Tôi có thể gặp bạn.
Trong thực tế, を vẫn có thể được dùng với một số động từ thể khả năng. Tuy nhiên, ở trình độ N4, nên ưu tiên dùng が khi chuyển を sang thể khả năng để nắm vững quy tắc cơ bản.
Ví dụ
-
1
私は日本語が話せます。
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
-
2
この漢字が読めますか。
Bạn có thể đọc chữ Hán này không?
-
3
妹は魚が食べられません。
Em gái tôi không ăn được cá.
-
4
ここで写真が撮れます。
Có thể chụp ảnh ở đây.
-
5
明日は忙しくて、友達に会えません。
Ngày mai tôi bận nên không thể gặp bạn.
-
6
この図書館では、無料で本が借りられます。
Có thể mượn sách miễn phí ở thư viện này.
-
7
私は車が運転できます。
Tôi có thể lái ô tô.
-
8
今日は早く起きられました。
Hôm nay tôi đã có thể dậy sớm.
-
9
一人で病院へ行けますか。
Bạn có thể tự đi đến bệnh viện một mình không?
-
10
インターネットで日本語が勉強できます。
Có thể học tiếng Nhật trên Internet.
Lưu ý
1 Động từ nhóm 2: Dạng chuẩn trong ngữ pháp là ~られる, chẳng hạn 食べられる, 見られる. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi lược bỏ ら, tạo thành 食べれる, 見れる. Khi học ngữ pháp và làm bài thi JLPT, nên ưu tiên dạng chuẩn.
2 Trợ từ が và を: Khi chuyển sang thể khả năng, trợ từ を thường được thay bằng が trong cách dùng cơ bản. Tuy nhiên, を vẫn xuất hiện trong một số cách diễn đạt thực tế, nhưng khi học để thi cử, chúng ta cứ nên học thay を bằng が.
3 Động từ thể khả năng được chia như động từ nhóm 2.
Thể khả năng dạng thông thường kết thúc bằng 「る」. Khi chuyển sang thể lịch sự, bỏ 「る」 và thêm 「ます」, giống cách chia động từ nhóm 2.
Ví dụ:
書ける → 書けます (có thể viết)
食べられる → 食べられます (có thể ăn)
できる → できます (có thể làm)
Các bạn có thể vào đây để luyện chia thể khả năng:
https://minhsensei.com/luyen-tap-chia-cac-the-trong-tieng-nhat
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc sang thể khả năng(可能形)để hoàn thành câu.
0 / 15 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は日本語の新聞が () 。 (読む)
読む(よむ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む từ hàng う sang hàng え thành め, rồi thêm る → 読める.
Thể khả năng trong câu này diễn tả khả năng đọc báo bằng tiếng Nhật.
Dịch câu:
Tôi có thể đọc báo bằng tiếng Nhật.
-
2
妹はまだ一人で自転車に () 。 (乗る)
乗る(のる)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る từ hàng う sang hàng え thành れ, rồi thêm る → 乗れる.
乗れません là dạng phủ định lịch sự của thể khả năng, diễn tả việc chưa có khả năng đi xe đạp một mình.
Dịch câu:
Em gái tôi vẫn chưa thể tự đi xe đạp một mình.
-
3
このレストランでは、おいしい日本料理が () 。 (食べる)
食べる(たべる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 食べられる.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc có thể ăn món Nhật ngon tại nhà hàng này.
Dịch câu:
Ở nhà hàng này, bạn có thể ăn những món Nhật ngon.
-
4
明日は仕事がないので、朝までゆっくり () 。 (寝る)
寝る(ねる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 寝られる.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc có thể ngủ thoải mái đến sáng vì không phải đi làm.
Dịch câu:
Ngày mai không phải đi làm nên tôi có thể ngủ thoải mái đến sáng.
-
5
私はまだ漢字が上手に () 。 (書く)
書く(かく)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối く từ hàng う sang hàng え thành け, rồi thêm る → 書ける.
書けません là dạng phủ định lịch sự của thể khả năng, diễn tả việc chưa có khả năng viết chữ Hán thành thạo.
Dịch câu:
Tôi vẫn chưa thể viết chữ Hán thành thạo.
-
6
この部屋から海がよく () 。 (見える)
見える(みえる)là động từ nhóm 2, mang nghĩa có thể nhìn thấy, không cần chuyển sang thể khả năng.
見えます diễn tả việc biển nằm trong tầm nhìn từ căn phòng này.
Dịch câu:
Từ căn phòng này có thể nhìn thấy biển rất rõ.
-
7
忙しくて、昨日は友達の誕生日パーティーに () 。 (行く)
行く(いく)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối く từ hàng う sang hàng え thành け, rồi thêm る → 行ける.
行けませんでした là dạng phủ định lịch sự quá khứ của thể khả năng, diễn tả việc không thể tham gia bữa tiệc vì bận.
Dịch câu:
Vì bận nên hôm qua tôi đã không thể đến dự tiệc sinh nhật của bạn.
-
8
兄は英語と中国語が () 。 (話す)
話す(はなす)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối す từ hàng う sang hàng え thành せ, rồi thêm る → 話せる.
Thể khả năng trong câu này diễn tả năng lực nói tiếng Anh và tiếng Trung.
Dịch câu:
Anh trai tôi có thể nói tiếng Anh và tiếng Trung.
-
9
この図書館では、無料でインターネットが () 。 (使う)
使う(つかう)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối う sang え, rồi thêm る → 使える.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc có thể sử dụng Internet miễn phí tại thư viện.
Dịch câu:
Ở thư viện này, bạn có thể sử dụng Internet miễn phí.
-
10
昨日は熱が高くて、何も () 。 (食べる)
食べる(たべる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 食べられる.
食べられませんでした là dạng phủ định lịch sự quá khứ của thể khả năng, diễn tả việc không thể ăn do bị sốt cao.
Dịch câu:
Hôm qua tôi bị sốt cao nên không thể ăn được gì.
-
11
この漢字の読み方が分からないので、正しく () 。 (読む)
読む(よむ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む từ hàng う sang hàng え thành め, rồi thêm る → 読める.
読めません diễn tả việc không thể đọc đúng chữ Hán vì không biết cách đọc.
Dịch câu:
Vì không biết cách đọc chữ Hán này nên tôi không thể đọc đúng được.
-
12
パソコンが壊れてしまったので、今日は仕事が () 。 (できる)
できる là động từ biểu thị khả năng của する, mang nghĩa có thể làm, thực hiện được.
できません là dạng phủ định lịch sự, diễn tả việc không thể làm việc vì máy tính bị hỏng.
Dịch câu:
Vì máy tính bị hỏng nên hôm nay tôi không thể làm việc được.
-
13
私は去年まで泳げませんでしたが、今は100メートル () 。 (泳ぐ)
泳ぐ(およぐ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối ぐ từ hàng う sang hàng え thành げ, rồi thêm る → 泳げる.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc hiện tại đã có thể bơi được 100 mét.
Dịch câu:
Cho đến năm ngoái tôi vẫn chưa biết bơi, nhưng bây giờ tôi đã có thể bơi được 100 mét.
-
14
この店では、クレジットカードで () 。 (払う)
払う(はらう)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối う sang え, rồi thêm る → 払える.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng tại cửa hàng.
Dịch câu:
Ở cửa hàng này, bạn có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
15
来週は予定がないので、友達の結婚式に () 。 (来る)
来る(くる)là động từ nhóm 3, khi chuyển sang thể khả năng thành 来られる(こられる), sau đó chia sang dạng lịch sự thành 来られます.
Thể khả năng trong câu này diễn tả việc có thể đến dự đám cưới vì tuần sau không có lịch trình nào.
Dịch câu:
Tuần sau tôi không có kế hoạch gì nên có thể đến dự đám cưới của bạn.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.