Danh sách

01. Thể khả năng

Nghĩa
  1. 1 Có thể làm gì, có khả năng làm gì.
  2. 2 Dùng để diễn tả năng lực, kỹ năng của một người hoặc khả năng thực hiện một hành động trong hoàn cảnh cụ thể.

Cách dùng

CÁCH CHIA THỂ KHẢ NĂNG

Ví dụ

  • 1

    Tôi có thể nói tiếng Nhật.

  • 2

    Bạn có thể đọc chữ Hán này không?

  • 3

    Em gái tôi không ăn được cá.

  • 4

    Có thể chụp ảnh ở đây.

  • 5

    Ngày mai tôi bận nên không thể gặp bạn.

  • 6

    Có thể mượn sách miễn phí ở thư viện này.

  • 7

    Tôi có thể lái ô tô.

  • 8

    Hôm nay tôi đã có thể dậy sớm.

  • 9

    Bạn có thể tự đi đến bệnh viện một mình không?

  • 10

    Có thể học tiếng Nhật trên Internet.

Lưu ý

1 Động từ nhóm 2: Dạng chuẩn trong ngữ pháp là ~られる, chẳng hạn 食べられる, 見られる. Trong giao tiếp thân mật, người Nhật đôi khi lược bỏ ら, tạo thành 食べれる, 見れる. Khi học ngữ pháp và làm bài thi JLPT, nên ưu tiên dạng chuẩn.

2 Trợ từ が và を: Khi chuyển sang thể khả năng, trợ từ を thường được thay bằng が trong cách dùng cơ bản. Tuy nhiên, を vẫn xuất hiện trong một số cách diễn đạt thực tế, nhưng khi học để thi cử, chúng ta cứ nên học thay を bằng が.

3 Động từ thể khả năng được chia như động từ nhóm 2.

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài tiếp theo Thể bị động