02. Thể bị động
Cách dùng
1. Diễn tả một người được hoặc bị người khác thực hiện hành động
Cấu trúc
N1 は N2 に V(thể bị động)
Trong đó, N1 là người chịu tác động, N2 là người thực hiện hành động.
Ví dụ 1:
私は先生に褒められました。
Tôi được giáo viên khen.
Giải thích:
褒める(ほめる)là khen. Khi chuyển sang thể bị động, 褒める trở thành 褒められる, diễn tả việc người nói được giáo viên khen.
Ví dụ 2:
私は母に叱られました。
Tôi bị mẹ mắng.
Giải thích:
叱る(しかる)là mắng. Người nói là người chịu tác động của hành động mắng nên sử dụng thể bị động 叱られる.
2. Diễn tả việc bản thân bị ảnh hưởng bởi hành động của người khác
Cách dùng này thường diễn tả sự phiền toái hoặc ảnh hưởng không mong muốn mà người nói phải chịu.
Cấu trúc:
N1 は N2 に N3 を V(thể bị động)
Trong đó:
N1: Người chịu ảnh hưởng của hành động
N2: Người thực hiện hành động
N3: Sự vật chịu tác động trực tiếp của hành động
V(thể bị động): Động từ ở thể bị động
Ví dụ 1:
私は友達に秘密をばらされました。
Tôi bị bạn tiết lộ bí mật.
Giải thích:
友達に là người thực hiện hành động, 秘密を là đối tượng bị tiết lộ. Người nói chịu ảnh hưởng vì bí mật của mình bị bạn tiết lộ.
Ví dụ 2:
私は隣の人に夜遅くまで騒がれました。
Tôi bị người hàng xóm làm ồn đến tận khuya.
Giải thích:
隣の人に là người thực hiện hành động, 騒がれる là thể bị động của 騒ぐ(さわぐ), nghĩa là làm ồn. Người nói bị ảnh hưởng bởi tiếng ồn của hàng xóm.
3. Diễn tả hành động được thực hiện đối với sự vật
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vật, tác phẩm hoặc sản phẩm chịu tác động của hành động, thay vì người thực hiện hành động.
Cấu trúc
N1 は N2 に V(thể bị động)
Ví dụ 1:
この本は世界中で読まれています。
Cuốn sách này được đọc trên khắp thế giới.
Giải thích:
読む(よむ)là đọc. Cuốn sách là đối tượng được đọc nên sử dụng thể bị động 読まれる.
Ví dụ 2:
この車は日本で作られました。
Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản.
Giải thích:
作る(つくる)là sản xuất, chế tạo. Câu nhấn mạnh chiếc xe được sản xuất tại Nhật Bản, không tập trung vào người sản xuất.
CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ
1. Động từ nhóm 1
Chuyển âm cuối của động từ từ hàng う sang hàng あ rồi thêm れる.
| Thể từ điển | Thể bị động | Thể bị động dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 書く(かく) | 書かれる(かかれる) | 書かれます(かかれます) | Được viết |
| 聞く(きく) | 聞かれる(きかれる) | 聞かれます(きかれます) | Bị hỏi |
| 話す(はなす) | 話される(はなされる) | 話されます(はなされます) | Được nói |
| 読む(よむ) | 読まれる(よまれる) | 読まれます(よまれます) | Được đọc |
| 買う(かう) | 買われる(かわれる) | 買われます(かわれます) | Được mua |
Lưu ý: Động từ kết thúc bằng う chuyển thành われる, không phải あれる.
Ví dụ: 買う → 買われる。
2. Động từ nhóm 2
Bỏ る ở cuối động từ rồi thêm られる. (Giống cách chia thể khả năng)
| Thể từ điển | Thể bị động | Thể bị động dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べられる(たべられる) | 食べられます(たべられます) | Bị ăn |
| 見る(みる) | 見られる(みられる) | 見られます(みられます) | Bị nhìn |
| 褒める(ほめる) | 褒められる(ほめられる) | 褒められます(ほめられます) | Được khen |
| 叱る(しかる) | 叱られる(しかられる) | 叱られます(しかられます) | Bị mắng |
| 捨てる(すてる) | 捨てられる(すてられる) | 捨てられます(すてられます) | Bị vứt bỏ |
3. Động từ nhóm 3
Đây là nhóm động từ bất quy tắc, cần ghi nhớ cách chia.
| Thể từ điển | Thể bị động | Thể bị động dạng ます | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| する | される | されます | Bị làm |
| 来る(くる) | 来られる(こられる) | 来られます(こられます) | Được/bị gọi đến, tùy ngữ cảnh |
| 招待する(しょうたいする) | 招待される(しょうたいされる) | 招待されます(しょうたいされます) | Được mời |
Ví dụ
-
1
私は先生に褒められました。
Tôi được giáo viên khen.
-
2
弟は母に叱られました。
Em trai tôi bị mẹ mắng.
-
3
この本は世界中で読まれています。
Cuốn sách này được đọc trên khắp thế giới.
-
4
私は友達に秘密をばらされました。
Tôi bị bạn tiết lộ bí mật.
-
5
この車は日本で作られました。
Chiếc xe này được sản xuất tại Nhật Bản.
-
6
私は知らない人に名前を聞かれました。
Tôi bị một người không quen hỏi tên.
-
7
この歌は多くの人に愛されています。
Bài hát này được nhiều người yêu thích.
-
8
私は電車の中で足を踏まれました。
Tôi bị giẫm lên chân trên tàu điện.
-
9
私の財布は誰かに盗まれました。
Ví của tôi bị ai đó lấy trộm.
-
10
私は友達の結婚式に招待されました。
Tôi được mời đến đám cưới của bạn.
-
11
VÍ DỤ
1. 私は先生に褒められました。
-
12
Tôi được giáo viên khen.
2. 弟は母に叱られました。
-
13
Em trai tôi bị mẹ mắng.
3. 私は電車の中で知らない人に足を踏まれました。
-
14
Tôi bị một người lạ giẫm lên chân trên tàu điện.
4. 昨日、友達に誕生日パーティーに招待されました。
-
15
Hôm qua, tôi được bạn mời đến dự tiệc sinh nhật.
5. 私の自転車は誰かに盗まれました。
-
16
Xe đạp của tôi đã bị ai đó lấy trộm.
6. この本は世界中の人々に読まれています。
-
17
Cuốn sách này được mọi người trên khắp thế giới đọc.
7. 私は妹に大切な書類を捨てられました。
-
18
Tôi bị em gái vứt mất tài liệu quan trọng.
8. この建物は100年前に建てられました。
-
19
Tòa nhà này được xây dựng cách đây 100 năm.
9. 昨夜、赤ちゃんに泣かれて、よく眠れませんでした。
-
20
Đêm qua, vì em bé khóc nên tôi không ngủ ngon được.
10. 私は先生に日本語の発音を直されました。
-
21
Tôi được giáo viên sửa cách phát âm tiếng Nhật.
Lưu ý
1 Cách sử dụng trợ từ に
Trong cấu trúc bị động cơ bản, に thường đứng sau người thực hiện hành động.
Trong câu này, 私は là người chịu tác động, còn 先生に là người thực hiện hành động khen.
私は先生に褒められました。
Tôi được giáo viên khen.
Phân biệt nghĩa “được” và “bị”
Thể bị động không phải lúc nào cũng mang nghĩa tiêu cực. Cần dựa vào nội dung câu để dịch tự nhiên. Nếu mang nghĩa tích cực thì dịch là “được”, nếu mang nghĩa tiêu cực thì dịch là “bị”.
先生に叱られました。
Tôi bị giáo viên mắng.
Phân biệt thể bị động và thể khả năng
Với một số động từ nhóm 2, thể bị động và thể khả năng có cùng hình thức.
| Động từ | Thể bị động | Thể khả năng |
|---|---|---|
| 食べる(たべる) | 食べられる(bị ăn) | 食べられる(có thể ăn) |
| 見る(みる) | 見られる(bị nhìn) | 見られる(có thể xem) |
魚は猫に食べられました。
Con cá đã bị mèo ăn.
->Cần dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu để xác định ý nghĩa.
Cách chia thể bị động sang các dạng khác
Sau khi chuyển sang thể bị động, động từ tiếp tục chia theo quy tắc của động từ nhóm 2.
| Dạng | Ví dụ với 書かれる |
|---|---|
| Thể từ điển | 書かれる |
| Thể ます | 書かれます |
| Thể phủ định | 書かれない |
| Thể phủ định lịch sự | 書かれません |
| Thể quá khứ | 書かれた |
| Thể quá khứ lịch sự | 書かれました |
| Thể て | 書かれて |
Các bạn có thể vào luyện chia toàn bộ thể trong tiếng Nhật tại đây:
https://minhsensei.com/luyen-tap-chia-cac-the-trong-tieng-nhat
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Chia động từ trong ngoặc sang thể bị động(受身形)để hoàn thành câu.
0 / 15 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は先生に () 。 (褒める)
褒める(ほめる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 褒められる, sau đó chia sang dạng lịch sự quá khứ thành 褒められました.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi được giáo viên khen.
Dịch câu:
Tôi đã được giáo viên khen.
-
2
弟は母に () 。 (叱る)
叱る(しかる)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng あ thành ら, rồi thêm れる → 叱られる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc em trai tôi bị mẹ mắng.
Dịch câu:
Em trai tôi đã bị mẹ mắng.
-
3
この本は世界中で () 。 (読む)
読む(よむ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む sang hàng あ thành ま, rồi thêm れる → 読まれる, sau đó chia sang dạng ている thành 読まれている.
読まれています diễn tả việc cuốn sách đang được nhiều người đọc.
Dịch câu:
Cuốn sách này đang được đọc trên khắp thế giới.
-
4
私は友達に秘密を () 。 (ばらす)
ばらす là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối す sang hàng あ thành さ, rồi thêm れる → ばらされる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc bí mật của tôi bị bạn tiết lộ.
Dịch câu:
Tôi đã bị bạn tiết lộ bí mật.
-
5
この車は日本で () 。 (作る)
作る(つくる)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối る sang hàng あ thành ら, rồi thêm れる → 作られる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc chiếc xe được sản xuất tại Nhật Bản.
Dịch câu:
Chiếc xe này đã được sản xuất tại Nhật Bản.
-
6
私は知らない人に名前を () 。 (聞く)
聞く(きく)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối く sang hàng あ thành か, rồi thêm れる → 聞かれる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi bị một người lạ hỏi tên.
Dịch câu:
Tôi đã bị một người không quen hỏi tên.
-
7
この歌は多くの人に () 。 (愛する)
愛する(あいする)là động từ nhóm 3, chuyển する thành される → 愛される, sau đó chia sang dạng ている thành 愛されている.
愛されています diễn tả trạng thái bài hát được nhiều người yêu thích.
Dịch câu:
Bài hát này được nhiều người yêu thích.
-
8
私は電車の中で足を () 。 (踏む)
踏む(ふむ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む sang hàng あ thành ま, rồi thêm れる → 踏まれる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi bị người khác giẫm lên chân.
Dịch câu:
Tôi đã bị giẫm lên chân trên tàu điện.
-
9
私の財布は誰かに () 。 (盗む)
盗む(ぬすむ)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối む sang hàng あ thành ま, rồi thêm れる → 盗まれる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc ví của tôi bị ai đó lấy trộm.
Dịch câu:
Ví của tôi đã bị ai đó lấy trộm.
-
10
私は先生に作文を () 。 (直す)
直す(なおす)là động từ nhóm 1, chuyển âm cuối す sang hàng あ thành さ, rồi thêm れる → 直される.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc bài văn của tôi được giáo viên sửa.
Dịch câu:
Tôi đã được giáo viên sửa bài văn.
-
11
この寺は約500年前に () 。 (建てる)
建てる(たてる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 建てられる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc ngôi chùa được xây dựng trong quá khứ.
Dịch câu:
Ngôi chùa này đã được xây dựng khoảng 500 năm trước.
-
12
私は部長に会議で意見を () 。 (求める)
求める(もとめる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 求められる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi được trưởng phòng yêu cầu đưa ra ý kiến.
Dịch câu:
Tôi đã được trưởng phòng yêu cầu đưa ra ý kiến trong cuộc họp.
-
13
私は妹に大切な写真を () 。 (捨てる)
捨てる(すてる)là động từ nhóm 2, bỏ る và thêm られる thành 捨てられる.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi bị ảnh hưởng vì em gái vứt mất bức ảnh quan trọng.
Dịch câu:
Tôi bị em gái vứt mất bức ảnh quan trọng.
-
14
私は友達の結婚式に () 。 (招待する)
招待する(しょうたいする)là động từ nhóm 3, chuyển する thành される → 招待される.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc tôi được mời đến đám cưới của bạn.
Dịch câu:
Tôi đã được mời đến đám cưới của bạn.
-
15
私の意見は会議で () 。 (採用する)
採用する(さいようする)là động từ nhóm 3, chuyển する thành される → 採用される, sau đó chia sang dạng phủ định lịch sự quá khứ thành 採用されませんでした.
Thể bị động trong câu này diễn tả việc ý kiến của tôi không được chấp nhận.
Dịch câu:
Ý kiến của tôi đã không được chấp nhận trong cuộc họp.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.