Danh sách

04. Thể bị động sai khiến

Nghĩa
  1. 1 Bị bắt / bị ép làm gì
  2. 2 Bị buộc phải làm gì do bị yêu cầu hoặc bị sai khiến

Cách dùng

CÁCH CHIA ĐỘNG TỪ

Ví dụ

  • 1

    Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị mẹ bắt uống sữa.

  • 2

    Hôm qua, tôi bị giáo viên bắt viết bài văn đến tận 3 lần.

  • 3

    Dù là cuối tuần nhưng tôi vẫn bị cấp trên bắt làm việc ở công ty.

  • 4

    Mặc dù đã có hẹn với bạn nhưng tôi vẫn bị mẹ bắt đi mua sắm.

  • 5

    Trong cuộc họp, tôi bị cấp trên bắt phát biểu ý kiến của mình.

  • 6

    Hồi học tiểu học, tôi bị giáo viên bắt đọc những quyển sách khó.

  • 7

    Tôi bị bố bắt mang hết hành lý nặng.

  • 8

    Tôi đã phải chờ ở bệnh viện đến tận 2 tiếng.

  • 9

    Hồi nhỏ, ngày nào tôi cũng bị anh trai bắt ra ngoài chơi.

  • 10

    Trong lễ hội văn hóa, tôi bị bắt hát trước mặt mọi người.

Lưu ý

1 Thể sai khiến(使役形)diễn tả việc bắt, cho phép hoặc khiến người khác làm gì. Thể bị động sai khiến(使役受身形)nhấn mạnh người thực hiện hành động phải làm theo sự sai khiến.

2 Lưu ý với dạng rút gọn của động từ nhóm 1

Hai dạng có cùng ý nghĩa cơ bản, diễn tả việc một người bị người khác bắt hoặc buộc phải thực hiện hành động.

3 Sau khi chuyển sang thể bị động sai khiến, động từ được chia theo nhóm 2.

🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!

Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪

Bài trước Thể sai khiến Bài tiếp theo Thể mệnh lệnh