01. N1 は N2 です
Cách dùng
Dùng N1 は N2 です khi muốn:
- Giới thiệu bản thân.
- Giới thiệu người khác.
- Nói nghề nghiệp.
- Nói quốc tịch.
- Nói một người hoặc một vật là gì.
Trong mẫu này:
- N1 là danh từ chỉ người hoặc vật được nói đến.
- Trợ từは đánh dấu chủ đề của câu.
- N2 là thông tin dùng để giới thiệu hoặc mô tả N1.
- です được dùng ở cuối câu để tạo cách nói lịch sự.
Ví dụ
-
1
私は 学生です。
Tôi là học sinh / sinh viên.
-
2
私は ベトナム人です。
Tôi là người Việt Nam.
-
3
田中さんは 会社員です。
Anh Tanaka là nhân viên công ty.
-
4
山田さんは 日本人です。
Anh Yamada là người Nhật.
Lưu ý
1 は được đọc là「わ」
Trong mẫu N1 は N2 です, chữ は được viết là は nhưng khi làm trợ từ thì đọc là わ.
Ở đây は được đọc là わ.
私は 学生です。
2 です đứng ở cuối câu
Trong câu khẳng định lịch sự, です đứng sau N2.
私は 先生です。
Tôi là giáo viên.
3 Có thể dùng cho người và đồ vật
それは かばんです。
Đó là cái cặp.
(これ 、それ、あれ thì chúng ta sẽ học chi tiết hơn ở những bài sau)
これは 本です。
Đây là sách.
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền từ thích hợp trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は () です。 (学生)
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Sau 私は dùng danh từ để nói “Tôi là học sinh / sinh viên”.
-
2
私は () です。 (ベトナム人)
ベトナム人(ベトナムじん) có nghĩa là “người Việt Nam”. Sau 私は dùng danh từ để giới thiệu quốc tịch.
-
3
田中さんは () です。 (会社員)
会社員(かいしゃいん) có nghĩa là “nhân viên công ty”. Sau 田中さんは dùng danh từ để nói nghề nghiệp.
-
4
山田さんは () です。 (日本人)
日本人(にほんじん) có nghĩa là “người Nhật”. Sau 山田さんは dùng danh từ để giới thiệu quốc tịch.
-
5
これは () です。 (本)
本(ほん) có nghĩa là “sách”. Sau これは dùng danh từ để xác định đồ vật.
-
6
それは () です。 (時計)
時計(とけい) có nghĩa là “đồng hồ”. Sau それは dùng danh từ để xác định đồ vật.
-
7
私は () です。 (先生)
先生(せんせい) có nghĩa là “giáo viên / thầy / cô”.
-
8
鈴木さんは () です。 (医者)
医者(いしゃ) có nghĩa là “bác sĩ”. Sau 鈴木さんは dùng danh từ để nói nghề nghiệp.
-
9
これは () です。 (辞書)
辞書(じしょ) có nghĩa là “từ điển”. Sau これは dùng danh từ để xác định đồ vật.
-
10
あの人は () です。 (学生)
学生(がくせい) có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Sau あの人は dùng danh từ để giới thiệu người đó.
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
私は ( )です。
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Mẫu câu cần dùng là N1 は N2 です, vì vậy dùng 学生.
-
2
私は ( )です。
ベトナム人(ベトナムじん) là danh từ, có nghĩa là “người Việt Nam”.
-
3
田中さんは ( )です。
会社員(かいしゃいん) là danh từ, có nghĩa là “nhân viên công ty”.
-
4
山田さんは ( )です。
日本人(にほんじん) là danh từ, có nghĩa là “người Nhật”.
-
5
これは ( )です。
本(ほん) là danh từ, có nghĩa là “sách”.
-
6
それは ( )です。
時計(とけい) là danh từ, có nghĩa là “đồng hồ”.
-
7
私は ( )です。
先生(せんせい) là danh từ, có nghĩa là “giáo viên / thầy / cô”.
-
8
鈴木さんは ( )です。
医者(いしゃ) là danh từ, có nghĩa là “bác sĩ”.
-
9
これは ( )です。
辞書(じしょ) là danh từ, có nghĩa là “từ điển”.
-
10
あの人は ( )です。
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.