03. N1 は N2 ですか
Cách dùng
Dùng N1 は N2 ですか khi muốn:
· Hỏi thông tin về một người.
· Hỏi nghề nghiệp.
· Hỏi quốc tịch.
· Hỏi một người hoặc một vật có phải là gì hay không.
Trong mẫu này:
· N1 là danh từ chỉ người hoặc vật được nói đến.
· Trợ từ は đánh dấu chủ đề của câu.
· N2 là thông tin muốn hỏi về N1.
· ですか được dùng ở cuối câu để tạo câu hỏi lịch sự.
Ví dụ
-
1
私は 学生ですか。
Tôi có phải là học sinh / sinh viên không?
-
2
あなたは ベトナム人ですか。
Bạn có phải là người Việt Nam không?
-
3
田中さんは 会社員ですか。
Anh Tanaka có phải là nhân viên công ty không?
-
4
山田さんは 日本人ですか。
Anh Yamada có phải là người Nhật không?
-
5
これは 本ですか。
Đây có phải là sách không?
-
6
それは かばんですか。
Đó có phải là cái cặp không?
Lưu ý
1 は được đọc là「わ」
Trong mẫu N1 は N2 ですか, chữ は được viết là は nhưng khi làm trợ từ thì đọc là わ.
Ở đây は được đọc là わ.
あなたは 学生ですか。
2 か đứng ở cuối câu
Trong câu hỏi lịch sự, か đứng sau です để tạo thành câu hỏi.
あなたは 先生ですか。
Bạn có phải là giáo viên không?
3 Có thể trả lời bằng はい hoặc いいえ
Khi câu trả lời là đúng, có thể dùng:
はい、N2です。
Vâng, đúng vậy. Tôi là N2.
はい、学生です。
Bạn có phải là học sinh / sinh viên không?
Vâng, tôi là học sinh / sinh viên.
Khi câu trả lời là không, có thể dùng:
いいえ、N2ではありません。
Không, tôi không phải là N2.
Ví dụ:
あなたは 先生ですか。
いいえ、先生ではありません。
Không, tôi không phải là giáo viên.
あなたは 学生ですか。
4 Có thể dùng cho cả người và đồ vật
これは 辞書ですか。
Đây có phải là từ điển không?
田中さんは 医者ですか。
Anh Tanaka có phải là bác sĩ không?
🎉 Bạn đã học xong lý thuyết rồi!
Làm bài tập luyện tập ngay để nhớ lâu hơn nhé — chỉ vài phút thôi, cố lên nào! 💪
Điền từ thích hợp trong ngoặc vào chỗ trống để hoàn thành câu.
0 / 10 câuNhấn Enter sau khi nhập để xem kết quả từng câu, nhấn Enter lần nữa để qua câu tiếp theo — hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
あなたは () ですか。 (学生)
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Sau あなたは dùng danh từ để hỏi người đối diện có phải là học sinh / sinh viên hay không.
-
2
あなたは () ですか。 (ベトナム人)
ベトナム人(ベトナムじん) có nghĩa là “người Việt Nam”. Sau あなたは dùng danh từ để hỏi về quốc tịch.
-
3
田中さんは () ですか。 (会社員)
会社員(かいしゃいん) có nghĩa là “nhân viên công ty”. Sau 田中さんは dùng danh từ để hỏi về nghề nghiệp.
-
4
山田さんは () ですか。 (日本人)
日本人(にほんじん) có nghĩa là “người Nhật”. Sau 山田さんは dùng danh từ để hỏi về quốc tịch.
-
5
これは () ですか。 (本)
本(ほん) có nghĩa là “sách”. Sau これは dùng danh từ để hỏi đây có phải là sách hay không.
-
6
それは () ですか。 (時計)
時計(とけい) có nghĩa là “đồng hồ”. Sau それは dùng danh từ để hỏi đó có phải là đồng hồ hay không.
-
7
あなたは () ですか。 (先生)
先生(せんせい) có nghĩa là “giáo viên / thầy / cô”. Sau あなたは dùng danh từ để hỏi về nghề nghiệp của người đối diện.
-
8
鈴木さんは () ですか。 (医者)
医者(いしゃ) có nghĩa là “bác sĩ”. Sau 鈴木さんは dùng danh từ để hỏi về nghề nghiệp.
-
9
これは () ですか。 (辞書)
辞書(じしょ) có nghĩa là “từ điển”. Sau これは dùng danh từ để hỏi đây có phải là từ điển hay không.
-
10
あの人は () ですか。 (学生)
学生(がくせい) có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Sau あの人は dùng danh từ để hỏi người kia có phải là học sinh / sinh viên hay không.
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc để điền vào chỗ trống.
Bấm vào 1 đáp án để xem kết quả ngay, hoặc làm hết rồi bấm "Kiểm tra đáp án".
-
1
あなたは ( )ですか。
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”. Mẫu câu cần dùng là N1 は N2 ですか, vì vậy dùng 学生.
-
2
あなたは ( )ですか。
ベトナム人(ベトナムじん) là danh từ, có nghĩa là “người Việt Nam”.
-
3
田中さんは ( )ですか。
会社員(かいしゃいん) là danh từ, có nghĩa là “nhân viên công ty”.
-
4
山田さんは ( )ですか。
日本人(にほんじん) là danh từ, có nghĩa là “người Nhật”.
-
5
これは ( )ですか。
本(ほん) là danh từ, có nghĩa là “sách”.
-
6
それは ( )ですか。
時計(とけい) là danh từ, có nghĩa là “đồng hồ”.
-
7
あなたは ( )ですか。
先生(せんせい) là danh từ, có nghĩa là “giáo viên / thầy / cô”.
-
8
鈴木さんは ( )ですか。
医者(いしゃ) là danh từ, có nghĩa là “bác sĩ”.
-
9
これは ( )ですか。
辞書(じしょ) là danh từ, có nghĩa là “từ điển”.
-
10
あの人は ( )ですか。
学生(がくせい) là danh từ, có nghĩa là “học sinh / sinh viên”.
1 Sắp xếp các từ đã cho thành câu hoàn chỉnh.