すみませんでした。
Sumimasen deshita
Tôi xin lỗi về việc vừa rồi.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
58 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
すみませんでした。
Sumimasen deshita
Tôi xin lỗi về việc vừa rồi.
本当にすみません。
Hontou ni sumimasen
Tôi thực sự xin lỗi.
ごめんなさい。
Gomennasai
Tôi xin lỗi.
ごめん。
Gomen
Xin lỗi nhé. (thân mật)
ごめんね。
Gomen ne
Xin lỗi nhé. (thân mật)
申し訳ありません。
Moushiwake arimasen
Tôi thành thật xin lỗi.
申し訳ございません。
Moushiwake gozaimasen
Tôi vô cùng xin lỗi.
遅れてすみません。
Okurete sumimasen
Xin lỗi vì tôi đến muộn.
待たせてすみません。
Matasete sumimasen
Xin lỗi vì đã để bạn chờ.
ご迷惑をおかけしてすみません。
Gomeiwaku o okake shite sumimasen
Xin lỗi vì đã gây phiền toái cho bạn.
気にしないでください。
Ki ni shinaide kudasai
Xin đừng bận tâm.
大丈夫です。
Daijoubu desu
Không sao đâu.
大丈夫ですよ。
Daijoubu desu yo
Không sao đâu.
気にしないで。
Ki ni shinaide
Đừng bận tâm nhé. (thân mật)
お願いします。
Onegaishimasu
Làm ơn. / Nhờ bạn nhé.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.