よろしくお願いします。
Yoroshiku onegaishimasu
Mong bạn giúp đỡ.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
58 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
よろしくお願いします。
Yoroshiku onegaishimasu
Mong bạn giúp đỡ.
ちょっとお願いがあります。
Chotto onegai ga arimasu
Tôi có một việc muốn nhờ bạn.
お願いしてもいいですか。
Onegai shite mo ii desu ka
Tôi có thể nhờ bạn một việc được không?
ちょっとお願いしてもいいですか。
Chotto onegai shite mo ii desu ka
Tôi có thể nhờ bạn một chút được không?
手伝ってもらえますか。
Tetsudatte moraemasu ka
Bạn có thể giúp tôi được không?
手伝ってください。
Tetsudatte kudasai
Hãy giúp tôi với.
ちょっと手伝ってもらえませんか。
Chotto tetsudatte moraemasen ka
Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
これを見てもらえますか。
Kore o mite moraemasu ka
Bạn có thể xem cái này giúp tôi được không?
もう一度お願いします。
Mou ichido onegaishimasu
Làm ơn nhắc lại một lần nữa.
もう一度言ってください。
Mou ichido itte kudasai
Hãy nói lại một lần nữa.
ゆっくり話してください。
Yukkuri hanashite kudasai
Hãy nói chậm lại.
もう少しゆっくり話してもらえますか。
Mou sukoshi yukkuri hanashite moraemasu ka
Bạn có thể nói chậm hơn một chút được không?
ちょっと待ってください。
Chotto matte kudasai
Hãy đợi một chút.
少し待ってもらえますか。
Sukoshi matte moraemasu ka
Bạn có thể đợi một chút được không?
教えてください。
Oshiete kudasai
Hãy chỉ cho tôi biết.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.