教えてもらえますか。
Oshiete moraemasu ka
Bạn có thể chỉ cho tôi được không?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
58 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
教えてもらえますか。
Oshiete moraemasu ka
Bạn có thể chỉ cho tôi được không?
もう一度教えてください。
Mou ichido oshiete kudasai
Hãy chỉ lại cho tôi một lần nữa.
ちょっと聞いてもいいですか。
Chotto kiite mo ii desu ka
Tôi hỏi bạn một chút được không?
質問してもいいですか。
Shitsumon shite mo ii desu ka
Tôi có thể hỏi một câu được không?
ここに書いてください。
Koko ni kaite kudasai
Hãy viết vào đây.
名前を書いてください。
Namae o kaite kudasai
Hãy viết tên của bạn.
ちょっと待ってくださいね。
Chotto matte kudasai ne
Hãy đợi một chút nhé.
分かりました。
Wakarimashita
Tôi hiểu rồi.
分かりません。
Wakarimasen
Tôi không hiểu.
すみません、分かりません。
Sumimasen, wakarimasen
Xin lỗi, tôi không hiểu.
大丈夫です。ありがとうございます。
Daijoubu desu. Arigatou gozaimasu
Không sao đâu. Cảm ơn bạn.
はい、お願いします。
Hai, onegaishimasu
Vâng, nhờ bạn nhé.
いいえ、大丈夫です。
Iie, daijoubu desu
Không, không cần đâu.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.