お変わりありませんか。
Okawari arimasen ka
Dạo này bạn vẫn khỏe chứ?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
59 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
お変わりありませんか。
Okawari arimasen ka
Dạo này bạn vẫn khỏe chứ?
お久しぶりです。
Ohisashiburi desu
Lâu rồi không gặp bạn.
久しぶりです。
Hisashiburi desu
Lâu rồi không gặp.
久しぶり。
Hisashiburi
Lâu rồi không gặp nhé. (thân mật)
ご無沙汰しています。
Gobusata shiteimasu
Lâu rồi tôi không liên lạc với bạn.
ご無沙汰しております。
Gobusata shiteorimasu
Đã lâu rồi tôi không có dịp liên lạc với bạn.
お会いできてうれしいです。
Oai dekite ureshii desu
Tôi rất vui được gặp bạn.
またお会いしましょう。
Mata oai shimashou
Hẹn gặp lại bạn.
また会いましょう。
Mata aimashou
Hẹn gặp lại nhé.
また会いましたね。
Mata aimashita ne
Chúng ta lại gặp nhau rồi nhỉ.
さようなら。
Sayounara
Tạm biệt.
またね。
Mata ne
Hẹn gặp lại nhé. (thân mật)
また明日。
Mata ashita
Hẹn gặp lại ngày mai.
また今度。
Mata kondo
Hẹn gặp lại lần sau.
また後で。
Mata ato de
Lát nữa gặp lại nhé.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.