じゃあ、また。
Jaa, mata
Vậy nhé, hẹn gặp lại.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
59 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
じゃあ、また。
Jaa, mata
Vậy nhé, hẹn gặp lại.
では、また。
Dewa, mata
Vậy nhé, hẹn gặp lại.
お元気で。
Ogenki de
Giữ gìn sức khỏe nhé.
気をつけて。
Ki o tsukete
Cẩn thận nhé.
気をつけて帰ってください。
Ki o tsukete kaette kudasai
Hãy cẩn thận trên đường về nhé.
いってきます。
Ittekimasu
Tôi đi đây.
いってらっしゃい。
Itterasshai
Đi nhé, rồi về nhé.
ただいま。
Tadaima
Tôi về rồi.
おかえりなさい。
Okaerinasai
Mừng bạn về nhà.
おかえり。
Okaeri
Về rồi à, mừng bạn về. (thân mật)
お疲れ様です。
Otsukaresama desu
Bạn đã vất vả rồi.
お疲れ様でした。
Otsukaresama deshita
Cảm ơn bạn vì đã vất vả.
お疲れ様。
Otsukaresama
Vất vả rồi nhé. (thân mật)
お疲れ。
Otsukare
Vất vả rồi nhé. (thân mật)
お先に失礼します。
Osaki ni shitsurei shimasu
Tôi xin phép về trước.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.