お先に。
Osaki ni
Tôi về trước nhé. (cách nói ngắn)
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
59 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
お先に。
Osaki ni
Tôi về trước nhé. (cách nói ngắn)
失礼します。
Shitsurei shimasu
Xin phép.
失礼しました。
Shitsurei shimashita
Xin lỗi vì đã thất lễ.
お邪魔します。
Ojama shimasu
Xin phép làm phiền.
お邪魔しました。
Ojama shimashita
Cảm ơn vì đã cho tôi làm phiền.
ありがとうございます。
Arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn.
ありがとう。
Arigatou
Cảm ơn nhé. (thân mật)
どういたしまして。
Dou itashimashite
Không có gì.
すみません。
Sumimasen
Xin lỗi. / Xin lỗi cho tôi hỏi.
ごめんなさい。
Gomennasai
Tôi xin lỗi.
ごめん。
Gomen
Xin lỗi nhé. (thân mật)
お願いします。
Onegaishimasu
Làm ơn. / Nhờ bạn nhé.
どうぞ。
Douzo
Xin mời. / Cứ tự nhiên.
いらっしゃいませ。
Irasshaimase
Xin chào quý khách.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.