どちらの出身ですか。
Dochira no shusshin desu ka
Bạn quê ở đâu?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
62 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
どちらの出身ですか。
Dochira no shusshin desu ka
Bạn quê ở đâu?
ベトナムの出身です。
Betonamu no shusshin desu
Tôi quê ở Việt Nam.
どこに住んでいますか。
Doko ni sundeimasu ka
Bạn sống ở đâu?
ベトナムに住んでいます。
Betonamu ni sundeimasu
Tôi sống ở Việt Nam.
仕事は何ですか。
Shigoto wa nan desu ka
Công việc của bạn là gì?
会社員です。
Kaishain desu
Tôi là nhân viên công ty.
何の仕事をしていますか。
Nan no shigoto o shiteimasu ka
Bạn đang làm công việc gì?
エンジニアです。
Enjinia desu
Tôi là kỹ sư.
どこで働いていますか。
Doko de hataraiteimasu ka
Bạn làm việc ở đâu?
会社で働いています。
Kaisha de hataraiteimasu
Tôi làm việc ở công ty.
学生ですか。
Gakusei desu ka
Bạn là học sinh / sinh viên à?
私は学生です。
Watashi wa gakusei desu
Tôi là học sinh / sinh viên.
大学生ですか。
Daigakusei desu ka
Bạn là sinh viên đại học à?
大学生です。
Daigakusei desu
Tôi là sinh viên đại học.
高校生ですか。
Koukousei desu ka
Bạn là học sinh trung học phổ thông à?
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.