日本語が好きです。
Nihongo ga suki desu
Tôi thích tiếng Nhật.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
62 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
日本語が好きです。
Nihongo ga suki desu
Tôi thích tiếng Nhật.
日本が好きですか。
Nihon ga suki desu ka
Bạn có thích Nhật Bản không?
日本が好きです。
Nihon ga suki desu
Tôi thích Nhật Bản.
日本に興味がありますか。
Nihon ni kyoumi ga arimasu ka
Bạn có hứng thú với Nhật Bản không?
日本に興味があります。
Nihon ni kyoumi ga arimasu
Tôi có hứng thú với Nhật Bản.
日本へ行ったことがありますか。
Nihon e itta koto ga arimasu ka
Bạn đã từng đến Nhật Bản chưa?
日本へ行ったことがあります。
Nihon e itta koto ga arimasu
Tôi đã từng đến Nhật Bản.
日本へ行きたいですか。
Nihon e ikitai desu ka
Bạn có muốn đi Nhật Bản không?
日本へ行きたいです。
Nihon e ikitai desu
Tôi muốn đi Nhật Bản.
将来、何になりたいですか。
Shourai, nani ni naritai desu ka
Sau này bạn muốn trở thành gì?
将来の夢は先生になることです。
Shourai no yume wa sensei ni naru koto desu
Ước mơ tương lai của tôi là trở thành giáo viên.
家族は何人ですか。
Kazoku wa nannin desu ka
Gia đình bạn có bao nhiêu người?
家族は四人です。
Kazoku wa yonin desu
Gia đình tôi có bốn người.
兄弟はいますか。
Kyoudai wa imasu ka
Bạn có anh chị em không?
兄弟がいます。
Kyoudai ga imasu
Tôi có anh chị em.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.