高校生です。
Koukousei desu
Tôi là học sinh trung học phổ thông.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
62 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
高校生です。
Koukousei desu
Tôi là học sinh trung học phổ thông.
先生ですか。
Sensei desu ka
Bạn là giáo viên à?
先生です。
Sensei desu
Tôi là giáo viên.
日本語の先生ですか。
Nihongo no sensei desu ka
Bạn là giáo viên tiếng Nhật à?
日本語の先生です。
Nihongo no sensei desu
Tôi là giáo viên tiếng Nhật.
趣味は何ですか。
Shumi wa nan desu ka
Sở thích của bạn là gì?
趣味は読書です。
Shumi wa dokusho desu
Sở thích của tôi là đọc sách.
趣味は映画を見ることです。
Shumi wa eiga o miru koto desu
Sở thích của tôi là xem phim.
休みの日は何をしますか。
Yasumi no hi wa nani o shimasu ka
Ngày nghỉ bạn làm gì?
休みの日はよく出かけます。
Yasumi no hi wa yoku dekakemasu
Ngày nghỉ tôi thường ra ngoài.
日本語を勉強していますか。
Nihongo o benkyou shiteimasu ka
Bạn có đang học tiếng Nhật không?
日本語を勉強しています。
Nihongo o benkyou shiteimasu
Tôi đang học tiếng Nhật.
日本語をどのくらい勉強していますか。
Nihongo o dono kurai benkyou shiteimasu ka
Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?
日本語を勉強して三年になります。
Nihongo o benkyou shite san-nen ni narimasu
Tôi đã học tiếng Nhật được ba năm.
日本語が好きですか。
Nihongo ga suki desu ka
Bạn có thích tiếng Nhật không?
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.