Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Giới thiệu bản thân

62 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm

Quay lại
  • 31

    高校生です。

    Koukousei desu

    Tôi là học sinh trung học phổ thông.

  • 32

    先生ですか。

    Sensei desu ka

    Bạn là giáo viên à?

  • 33

    先生です。

    Sensei desu

    Tôi là giáo viên.

  • 34

    日本語の先生ですか。

    Nihongo no sensei desu ka

    Bạn là giáo viên tiếng Nhật à?

  • 35

    日本語の先生です。

    Nihongo no sensei desu

    Tôi là giáo viên tiếng Nhật.

  • 36

    趣味は何ですか。

    Shumi wa nan desu ka

    Sở thích của bạn là gì?

  • 37

    趣味は読書です。

    Shumi wa dokusho desu

    Sở thích của tôi là đọc sách.

  • 38

    趣味は映画を見ることです。

    Shumi wa eiga o miru koto desu

    Sở thích của tôi là xem phim.

  • 39

    休みの日は何をしますか。

    Yasumi no hi wa nani o shimasu ka

    Ngày nghỉ bạn làm gì?

  • 40

    休みの日はよく出かけます。

    Yasumi no hi wa yoku dekakemasu

    Ngày nghỉ tôi thường ra ngoài.

  • 41

    日本語を勉強していますか。

    Nihongo o benkyou shiteimasu ka

    Bạn có đang học tiếng Nhật không?

  • 42

    日本語を勉強しています。

    Nihongo o benkyou shiteimasu

    Tôi đang học tiếng Nhật.

  • 43

    日本語をどのくらい勉強していますか。

    Nihongo o dono kurai benkyou shiteimasu ka

    Bạn đã học tiếng Nhật bao lâu rồi?

  • 44

    日本語を勉強して三年になります。

    Nihongo o benkyou shite san-nen ni narimasu

    Tôi đã học tiếng Nhật được ba năm.

  • 45

    日本語が好きですか。

    Nihongo ga suki desu ka

    Bạn có thích tiếng Nhật không?