今日は忙しかったです。
Kyou wa isogashikatta desu
Hôm nay tôi đã rất bận.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
64 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
今日は忙しかったです。
Kyou wa isogashikatta desu
Hôm nay tôi đã rất bận.
今日は暇でした。
Kyou wa hima deshita
Hôm nay tôi khá rảnh.
今、何をしていますか。
Ima, nani o shiteimasu ka
Bây giờ bạn đang làm gì?
今、仕事をしています。
Ima, shigoto o shiteimasu
Bây giờ tôi đang làm việc.
今、勉強しています。
Ima, benkyou shiteimasu
Bây giờ tôi đang học.
今、休んでいます。
Ima, yasundeimasu
Bây giờ tôi đang nghỉ.
今、どこにいますか。
Ima, doko ni imasu ka
Bây giờ bạn đang ở đâu?
家にいます。
Ie ni imasu
Tôi đang ở nhà.
何をしていますか。
Nani o shiteimasu ka
Bạn đang làm gì?
ご飯を食べています。
Gohan o tabeteimasu
Tôi đang ăn cơm.
テレビを見ています。
Terebi o miteimasu
Tôi đang xem TV.
音楽を聴いています。
Ongaku o kiiteimasu
Tôi đang nghe nhạc.
本を読んでいます。
Hon o yondeimasu
Tôi đang đọc sách.
何時に起きますか。
Nanji ni okimasu ka
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
毎朝七時に起きます。
Maiasa shichi-ji ni okimasu
Mỗi sáng tôi thức dậy lúc 7 giờ.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.