何時に寝ますか。
Nanji ni nemasu ka
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
64 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
何時に寝ますか。
Nanji ni nemasu ka
Bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
夜十一時ごろ寝ます。
Yoru juuichi-ji goro nemasu
Tôi đi ngủ khoảng 11 giờ tối.
朝ご飯を食べましたか。
Asagohan o tabemashita ka
Bạn đã ăn sáng chưa?
はい、食べました。
Hai, tabemashita
Vâng, tôi ăn rồi.
もう昼ご飯を食べましたか。
Mou hirugohan o tabemashita ka
Bạn đã ăn trưa chưa?
まだ食べていません。
Mada tabeteimasen
Tôi vẫn chưa ăn.
今日は何を食べましたか。
Kyou wa nani o tabemashita ka
Hôm nay bạn đã ăn gì?
ラーメンを食べました。
Raamen o tabemashita
Tôi đã ăn ramen.
週末は何をしますか。
Shuumatsu wa nani o shimasu ka
Cuối tuần bạn làm gì?
週末は家でゆっくりします。
Shuumatsu wa ie de yukkuri shimasu
Cuối tuần tôi nghỉ ngơi ở nhà.
週末は友達と出かけます。
Shuumatsu wa tomodachi to dekakemasu
Cuối tuần tôi đi chơi với bạn.
今日は休みですか。
Kyou wa yasumi desu ka
Hôm nay bạn có được nghỉ không?
はい、今日は休みです。
Hai, kyou wa yasumi desu
Vâng, hôm nay tôi được nghỉ.
明日は仕事ですか。
Ashita wa shigoto desu ka
Ngày mai bạn có đi làm không?
はい、明日は仕事です。
Hai, ashita wa shigoto desu
Vâng, ngày mai tôi đi làm.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.