今日はいい天気ですね。
Kyou wa ii tenki desu ne
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
64 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
今日はいい天気ですね。
Kyou wa ii tenki desu ne
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
今日は暑いですね。
Kyou wa atsui desu ne
Hôm nay nóng nhỉ.
今日は寒いですね。
Kyou wa samui desu ne
Hôm nay lạnh nhỉ.
雨が降っていますね。
Ame ga futteimasu ne
Trời đang mưa nhỉ.
明日の天気はどうですか。
Ashita no tenki wa dou desu ka
Thời tiết ngày mai thế nào?
何か予定がありますか。
Nanika yotei ga arimasu ka
Bạn có kế hoạch gì không?
特に予定はありません。
Toku ni yotei wa arimasen
Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.
何をする予定ですか。
Nani o suru yotei desu ka
Bạn dự định làm gì?
家でゆっくりする予定です。
Ie de yukkuri suru yotei desu
Tôi dự định nghỉ ngơi ở nhà.
最近、何か面白いことがありましたか。
Saikin, nanika omoshiroi koto ga arimashita ka
Gần đây có chuyện gì thú vị không?
最近、新しい映画を見ました。
Saikin, atarashii eiga o mimashita
Gần đây tôi đã xem một bộ phim mới.
それはいいですね。
Sore wa ii desu ne
Như vậy hay đấy nhỉ.
それは楽しそうですね。
Sore wa tanoshisou desu ne
Nghe có vẻ vui nhỉ.
本当ですか。
Hontou desu ka
Thật sao?
本当ですよ。
Hontou desu yo
Thật mà.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.