ありがとうございます。
Arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
Chọn chế độ luyện tập để ghi nhớ 58 mẫu câu
ありがとうございます。
Arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn.
ありがとうございました。
Arigatou gozaimashita
Cảm ơn bạn về việc vừa rồi.
ありがとう。
Arigatou
Cảm ơn nhé.
どうもありがとうございます。
Doumo arigatou gozaimasu
Xin chân thành cảm ơn bạn.
どうもありがとう。
Doumo arigatou
Cảm ơn nhiều nhé.
本当にありがとうございます。
Hontou ni arigatou gozaimasu
Thật sự cảm ơn bạn.
こちらこそ、ありがとうございます。
Kochira koso, arigatou gozaimasu
Tôi mới là người phải cảm ơn bạn.
どういたしまして。
Dou itashimashite
Không có gì.
いえいえ。
Ie ie
Không có gì đâu.
助かりました。
Tasukarimashita
Bạn đã giúp tôi rất nhiều.
本当に助かりました。
Hontou ni tasukarimashita
Bạn thực sự đã giúp tôi rất nhiều.
お手伝いありがとうございます。
Otetsudai arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
手伝ってくれてありがとう。
Tetsudatte kurete arigatou
Cảm ơn bạn đã giúp tôi.
ご親切にありがとうございます。
Goshinsetsu ni arigatou gozaimasu
Cảm ơn bạn vì đã rất tử tế.
すみません。
Sumimasen
Xin lỗi. / Xin lỗi cho tôi hỏi.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.