最近どうですか。
Saikin dou desu ka
Dạo này bạn thế nào?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
Chọn chế độ luyện tập để ghi nhớ 64 mẫu câu
最近どうですか。
Saikin dou desu ka
Dạo này bạn thế nào?
元気です。
Genki desu
Tôi khỏe.
最近、元気ですか。
Saikin, genki desu ka
Dạo này bạn có khỏe không?
とても元気です。
Totemo genki desu
Tôi rất khỏe.
最近、忙しいですか。
Saikin, isogashii desu ka
Dạo này bạn có bận không?
はい、忙しいです。
Hai, isogashii desu
Vâng, tôi khá bận.
いいえ、あまり忙しくないです。
Iie, amari isogashikunai desu
Không, tôi không bận lắm.
最近、仕事はどうですか。
Saikin, shigoto wa dou desu ka
Dạo này công việc thế nào?
仕事は順調です。
Shigoto wa junchou desu
Công việc đang thuận lợi.
仕事が大変です。
Shigoto ga taihen desu
Công việc khá vất vả.
最近、学校はどうですか。
Saikin, gakkou wa dou desu ka
Dạo này việc học thế nào?
学校は楽しいです。
Gakkou wa tanoshii desu
Trường học rất vui.
今日はどうでしたか。
Kyou wa dou deshita ka
Hôm nay của bạn thế nào?
今日は楽しかったです。
Kyou wa tanoshikatta desu
Hôm nay rất vui.
今日は大変でした。
Kyou wa taihen deshita
Hôm nay khá vất vả.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.