Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Trường học và lớp học

60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm

Quay lại
  • 1

    学校はどこですか。

    Gakkou wa doko desu ka

    Trường học ở đâu?

  • 2

    学校は駅の近くです。

    Gakkou wa eki no chikaku desu

    Trường học ở gần nhà ga.

  • 3

    何年生ですか。

    Nannen-sei desu ka

    Bạn học năm mấy?

  • 4

    一年生です。

    Ichinen-sei desu

    Tôi học năm nhất.

  • 5

    何を勉強していますか。

    Nani o benkyou shiteimasu ka

    Bạn đang học gì?

  • 6

    日本語を勉強しています。

    Nihongo o benkyou shiteimasu

    Tôi đang học tiếng Nhật.

  • 7

    日本語を勉強していますか。

    Nihongo o benkyou shiteimasu ka

    Bạn có đang học tiếng Nhật không?

  • 8

    はい、勉強しています。

    Hai, benkyou shiteimasu

    Vâng, tôi đang học.

  • 9

    日本語の授業はどうですか。

    Nihongo no jugyou wa dou desu ka

    Tiết học tiếng Nhật thế nào?

  • 10

    日本語の授業は楽しいです。

    Nihongo no jugyou wa tanoshii desu

    Tiết học tiếng Nhật rất vui.

  • 11

    日本語は難しいですか。

    Nihongo wa muzukashii desu ka

    Tiếng Nhật có khó không?

  • 12

    はい、少し難しいです。

    Hai, sukoshi muzukashii desu

    Vâng, hơi khó một chút.

  • 13

    日本語は簡単ですか。

    Nihongo wa kantan desu ka

    Tiếng Nhật có dễ không?

  • 14

    まだ難しいです。

    Mada muzukashii desu

    Vẫn còn khó.

  • 15

    日本語が上手ですね。

    Nihongo ga jouzu desu ne

    Bạn giỏi tiếng Nhật nhỉ.