学校はどこですか。
Gakkou wa doko desu ka
Trường học ở đâu?
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
学校はどこですか。
Gakkou wa doko desu ka
Trường học ở đâu?
学校は駅の近くです。
Gakkou wa eki no chikaku desu
Trường học ở gần nhà ga.
何年生ですか。
Nannen-sei desu ka
Bạn học năm mấy?
一年生です。
Ichinen-sei desu
Tôi học năm nhất.
何を勉強していますか。
Nani o benkyou shiteimasu ka
Bạn đang học gì?
日本語を勉強しています。
Nihongo o benkyou shiteimasu
Tôi đang học tiếng Nhật.
日本語を勉強していますか。
Nihongo o benkyou shiteimasu ka
Bạn có đang học tiếng Nhật không?
はい、勉強しています。
Hai, benkyou shiteimasu
Vâng, tôi đang học.
日本語の授業はどうですか。
Nihongo no jugyou wa dou desu ka
Tiết học tiếng Nhật thế nào?
日本語の授業は楽しいです。
Nihongo no jugyou wa tanoshii desu
Tiết học tiếng Nhật rất vui.
日本語は難しいですか。
Nihongo wa muzukashii desu ka
Tiếng Nhật có khó không?
はい、少し難しいです。
Hai, sukoshi muzukashii desu
Vâng, hơi khó một chút.
日本語は簡単ですか。
Nihongo wa kantan desu ka
Tiếng Nhật có dễ không?
まだ難しいです。
Mada muzukashii desu
Vẫn còn khó.
日本語が上手ですね。
Nihongo ga jouzu desu ne
Bạn giỏi tiếng Nhật nhỉ.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.