Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Trường học và lớp học

60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm

Quay lại
  • 46

    すみません、まだ分かりません。

    Sumimasen, mada wakarimasen

    Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.

  • 47

    もう一度お願いします。

    Mou ichido onegaishimasu

    Làm ơn nói lại một lần nữa.

  • 48

    ゆっくり話してください。

    Yukkuri hanashite kudasai

    Hãy nói chậm lại.

  • 49

    黒板を見てください。

    Kokuban o mite kudasai

    Hãy nhìn lên bảng.

  • 50

    教科書を開いてください。

    Kyoukasho o hiraite kudasai

    Hãy mở sách giáo khoa.

  • 51

    教科書を閉じてください。

    Kyoukasho o tojite kudasai

    Hãy đóng sách giáo khoa.

  • 52

    ここを読んでください。

    Koko o yonde kudasai

    Hãy đọc chỗ này.

  • 53

    書いてください。

    Kaite kudasai

    Hãy viết xuống.

  • 54

    聞いてください。

    Kiite kudasai

    Hãy lắng nghe.

  • 55

    見せてください。

    Misete kudasai

    Hãy cho tôi xem.

  • 56

    一緒に勉強しましょう。

    Issho ni benkyou shimashou

    Cùng học nhé.

  • 57

    一緒に行きませんか。

    Issho ni ikimasen ka

    Chúng ta cùng đi nhé?

  • 58

    明日、学校に行きますか。

    Ashita, gakkou ni ikimasu ka

    Ngày mai bạn có đi học không?

  • 59

    はい、行きます。

    Hai, ikimasu

    Vâng, tôi có đi.

  • 60

    明日は学校が休みです。

    Ashita wa gakkou ga yasumi desu

    Ngày mai trường được nghỉ.