すみません、まだ分かりません。
Sumimasen, mada wakarimasen
Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
すみません、まだ分かりません。
Sumimasen, mada wakarimasen
Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.
もう一度お願いします。
Mou ichido onegaishimasu
Làm ơn nói lại một lần nữa.
ゆっくり話してください。
Yukkuri hanashite kudasai
Hãy nói chậm lại.
黒板を見てください。
Kokuban o mite kudasai
Hãy nhìn lên bảng.
教科書を開いてください。
Kyoukasho o hiraite kudasai
Hãy mở sách giáo khoa.
教科書を閉じてください。
Kyoukasho o tojite kudasai
Hãy đóng sách giáo khoa.
ここを読んでください。
Koko o yonde kudasai
Hãy đọc chỗ này.
書いてください。
Kaite kudasai
Hãy viết xuống.
聞いてください。
Kiite kudasai
Hãy lắng nghe.
見せてください。
Misete kudasai
Hãy cho tôi xem.
一緒に勉強しましょう。
Issho ni benkyou shimashou
Cùng học nhé.
一緒に行きませんか。
Issho ni ikimasen ka
Chúng ta cùng đi nhé?
明日、学校に行きますか。
Ashita, gakkou ni ikimasu ka
Ngày mai bạn có đi học không?
はい、行きます。
Hai, ikimasu
Vâng, tôi có đi.
明日は学校が休みです。
Ashita wa gakkou ga yasumi desu
Ngày mai trường được nghỉ.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.