Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Trường học và lớp học

60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm

Quay lại
  • 31

    はい、しました。

    Hai, shimashita

    Vâng, tôi làm rồi.

  • 32

    まだ宿題をしていません。

    Mada shukudai o shiteimasen

    Tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.

  • 33

    教科書を持っていますか。

    Kyoukasho o motteimasu ka

    Bạn có mang sách giáo khoa không?

  • 34

    はい、持っています。

    Hai, motteimasu

    Vâng, tôi có mang.

  • 35

    教科書を忘れました。

    Kyoukasho o wasuremashita

    Tôi quên sách giáo khoa rồi.

  • 36

    ペンを貸してください。

    Pen o kashite kudasai

    Cho tôi mượn bút với.

  • 37

    もちろんです。

    Mochiron desu

    Tất nhiên rồi.

  • 38

    この漢字は何と読みますか。

    Kono kanji wa nan to yomimasu ka

    Chữ Kanji này đọc như thế nào?

  • 39

    これは何という漢字ですか。

    Kore wa nan to iu kanji desu ka

    Đây là chữ Kanji gì?

  • 40

    この言葉の意味は何ですか。

    Kono kotoba no imi wa nan desu ka

    Từ này có nghĩa là gì?

  • 41

    もう一度説明してください。

    Mou ichido setsumei shite kudasai

    Hãy giải thích lại một lần nữa.

  • 42

    質問があります。

    Shitsumon ga arimasu

    Tôi có một câu hỏi.

  • 43

    質問してもいいですか。

    Shitsumon shite mo ii desu ka

    Tôi có thể hỏi một câu được không?

  • 44

    分かりましたか。

    Wakarimashita ka

    Bạn đã hiểu chưa?

  • 45

    はい、分かりました。

    Hai, wakarimashita

    Vâng, tôi hiểu rồi.