はい、しました。
Hai, shimashita
Vâng, tôi làm rồi.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
はい、しました。
Hai, shimashita
Vâng, tôi làm rồi.
まだ宿題をしていません。
Mada shukudai o shiteimasen
Tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.
教科書を持っていますか。
Kyoukasho o motteimasu ka
Bạn có mang sách giáo khoa không?
はい、持っています。
Hai, motteimasu
Vâng, tôi có mang.
教科書を忘れました。
Kyoukasho o wasuremashita
Tôi quên sách giáo khoa rồi.
ペンを貸してください。
Pen o kashite kudasai
Cho tôi mượn bút với.
もちろんです。
Mochiron desu
Tất nhiên rồi.
この漢字は何と読みますか。
Kono kanji wa nan to yomimasu ka
Chữ Kanji này đọc như thế nào?
これは何という漢字ですか。
Kore wa nan to iu kanji desu ka
Đây là chữ Kanji gì?
この言葉の意味は何ですか。
Kono kotoba no imi wa nan desu ka
Từ này có nghĩa là gì?
もう一度説明してください。
Mou ichido setsumei shite kudasai
Hãy giải thích lại một lần nữa.
質問があります。
Shitsumon ga arimasu
Tôi có một câu hỏi.
質問してもいいですか。
Shitsumon shite mo ii desu ka
Tôi có thể hỏi một câu được không?
分かりましたか。
Wakarimashita ka
Bạn đã hiểu chưa?
はい、分かりました。
Hai, wakarimashita
Vâng, tôi hiểu rồi.
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.