ありがとうございます。もっと頑張ります。
Arigatou gozaimasu. Motto ganbarimasu
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
Đăng nhập hoặc đăng ký tài khoản để bắt đầu học ngay
60 mẫu câu thông dụng • Nhấn vào thẻ để nghe phát âm
ありがとうございます。もっと頑張ります。
Arigatou gozaimasu. Motto ganbarimasu
Cảm ơn bạn. Tôi sẽ cố gắng hơn nữa.
先生はどこですか。
Sensei wa doko desu ka
Giáo viên ở đâu?
先生は教室にいます。
Sensei wa kyoushitsu ni imasu
Giáo viên đang ở trong lớp.
教室はどこですか。
Kyoushitsu wa doko desu ka
Phòng học ở đâu?
教室は二階です。
Kyoushitsu wa nikai desu
Phòng học ở tầng hai.
何時から授業ですか。
Nanji kara jugyou desu ka
Mấy giờ bắt đầu tiết học?
九時から授業です。
Kuji kara jugyou desu
Tiết học bắt đầu từ 9 giờ.
何時に授業が終わりますか。
Nanji ni jugyou ga owarimasu ka
Tiết học kết thúc lúc mấy giờ?
十二時に終わります。
Juuniji ni owarimasu
Kết thúc lúc 12 giờ.
今日、授業がありますか。
Kyou, jugyou ga arimasu ka
Hôm nay có tiết học không?
はい、あります。
Hai, arimasu
Vâng, có.
今日、授業はありません。
Kyou, jugyou wa arimasen
Hôm nay không có tiết học.
宿題がありますか。
Shukudai ga arimasu ka
Có bài tập về nhà không?
はい、宿題があります。
Hai, shukudai ga arimasu
Vâng, có bài tập về nhà.
宿題をしましたか。
Shukudai o shimashita ka
Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
はじめまして
Hajimemashite
Lật từng thẻ để ôn: mặt trước là câu tiếng Nhật kèm romaji, mặt sau là nghĩa. Có audio ở cả hai mặt.
Chọn đáp án đúng 1, 2, 3. Có thể đảo chiều: Nhật → Việt hoặc Việt → Nhật.
Đọc nghĩa tiếng Việt rồi tự gõ lại câu tiếng Nhật vào ô nhập để kiểm tra trí nhớ.