Cấp độ 1
Số từ 1 – 10
Những số cơ bản, dùng hằng ngày.
Chọn cấp độ
Trang danh sách
1
Số từ 1 – 10
Đang học
2
Số từ 11 – 99
11 – 99
3
Số từ 100 – 999
100 – 999
4
Số từ 1.000 – 9.999
1.000 – 9.999
5
Số từ 10.000 – 99.999
10.000 – 99.999
6
Số từ 100.000 – 999.999
100.000 – 999.999
7
Số từ 1.000.000 – 9.999.999
1.000.000 – 9.999.999
8
Số từ 10.000.000 – 999.999.999
10.000.000 – 999.999.999
9
Số từ 1.000.000.000 trở lên
1.000.000.000+
| Số | Hiragana | Romaji | Kanji | Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | いち | ichi | 一 | |
| 2 | に | ni | 二 | |
| 3 | さん | san | 三 | |
| 4 | よん / し | yon / shi | 四 | |
| 5 | ご | go | 五 | |
| 6 | ろく | roku | 六 | |
| 7 | なな / しち | nana / shichi | 七 | |
| 8 | はち | hachi | 八 | |
| 9 | きゅう | kyuu | 九 | |
| 10 | じゅう | juu | 十 |
Điểm cần nhớ
- Số 4 đọc là よん hoặc し (thường dùng よん).
- Số 7 đọc là なな hoặc しち (thường dùng なな).
- Số 9 đọc là きゅう (không đọc く).
- Số 10 là じゅう (không đọc とお).
Đã nắm vững lý thuyết cấp độ 1? Chuyển sang luyện tập ngay!
Luyện tập cấp độ 1
Chọn chế độ luyện tập và bắt đầu ngay!