Cấp độ 9
Số từ 1.000.000.000 trở lên
Số hàng tỷ, chục tỷ và các số lớn hơn.
Chọn cấp độ
Trang danh sách
1
Số từ 1 – 10
1 – 10
2
Số từ 11 – 99
11 – 99
3
Số từ 100 – 999
100 – 999
4
Số từ 1.000 – 9.999
1.000 – 9.999
5
Số từ 10.000 – 99.999
10.000 – 99.999
6
Số từ 100.000 – 999.999
100.000 – 999.999
7
Số từ 1.000.000 – 9.999.999
1.000.000 – 9.999.999
8
Số từ 10.000.000 – 999.999.999
10.000.000 – 999.999.999
9
Số từ 1.000.000.000 trở lên
Đang học
| Số | Hiragana | Romaji | Kanji | Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 1.000.000.000 | じゅうおく | juu-oku | 十億 | |
| 5.000.000.000 | ごじゅうおく | go-juu-oku | 五十億 | |
| 10.000.000.000 | ひゃくおく | hyaku-oku | 百億 | |
| 100.000.000.000 | せんおく | sen-oku | 千億 | |
| 1.000.000.000.000 | いっちょう | icchou | 一兆 | |
| 2.000.000.000.000 | にちょう | ni-chou | 二兆 | |
| 3.000.000.000.000 | さんちょう | san-chou | 三兆 | |
| 8.000.000.000.000 | はっちょう | hacchou | 八兆 | |
| 10.000.000.000.000 | じゅっちょう | jucchou | 十兆 | |
| 100.000.000.000.000 | ひゃくちょう | hyaku-chou | 百兆 |
Điểm cần nhớ
- 1 tỷ = 10億 → じゅうおく (không có từ riêng cho "tỷ" như tiếng Việt).
- 兆 (ちょう) = 1.000.000.000.000. 1兆 đọc いっちょう, 8兆 đọc はっちょう, 10兆 đọc じゅっちょう.
- Đếm theo nhóm 4 chữ số: 万 → 億 → 兆.
Quy tắc ghép số
Công thức: Số trước 兆 + 兆 + Số trước 億 + 億 + Số trước 万 + 万 + Phần còn lại| Số | Cách đọc | Romaji | Nghe |
|---|---|---|---|
| 5.000.000.000 | ごじゅうおく | go-juu-oku | |
| 12.000.000.000 | ひゃくにじゅうおく | hyaku-ni-juu-oku | |
| 70.000.000.000 | ななひゃくおく | nana-hyaku-oku | |
| 250.000.000.000 | にせんごひゃくおく | ni-sen-go-hyaku-oku | |
| 800.000.000.000 | はっせんおく | hassen-oku | |
| 1.234.567.890.000 | いっちょう にせんさんびゃくよんじゅうごおく ろくせんななひゃくはちじゅうきゅうまん | icchou ni-sen-san-byaku-yon-juu-go-oku roku-sen-nana-hyaku-hachi-juu-kyuu-man | |
| 1.500.000.000.000 | いっちょう ごせんおく | icchou go-sen-oku | |
| 3.000.000.000.000 | さんちょう | san-chou | |
| 4.000.000.000.000 | よんちょう | yon-chou | |
| 6.000.000.000.000 | ろくちょう | roku-chou |
Đã nắm vững lý thuyết cấp độ 9? Chuyển sang luyện tập ngay!
Luyện tập cấp độ 9
Chọn chế độ luyện tập và bắt đầu ngay!