Cấp độ 3
Số từ 100 – 999
Số hàng trăm và các biến âm đặc biệt.
Chọn cấp độ
Trang danh sách
1
Số từ 1 – 10
1 – 10
2
Số từ 11 – 99
11 – 99
3
Số từ 100 – 999
Đang học
4
Số từ 1.000 – 9.999
1.000 – 9.999
5
Số từ 10.000 – 99.999
10.000 – 99.999
6
Số từ 100.000 – 999.999
100.000 – 999.999
7
Số từ 1.000.000 – 9.999.999
1.000.000 – 9.999.999
8
Số từ 10.000.000 – 999.999.999
10.000.000 – 999.999.999
9
Số từ 1.000.000.000 trở lên
1.000.000.000+
| Số | Hiragana | Romaji | Kanji | Phát âm |
|---|---|---|---|---|
| 100 | ひゃく | hyaku | 百 | |
| 200 | にひゃく | ni-hyaku | 二百 | |
| 300 | さんびゃく | san-byaku | 三百 | |
| 400 | よんひゃく | yon-hyaku | 四百 | |
| 500 | ごひゃく | go-hyaku | 五百 | |
| 600 | ろっぴゃく | roppyaku | 六百 | |
| 700 | ななひゃく | nana-hyaku | 七百 | |
| 800 | はっぴゃく | happyaku | 八百 | |
| 900 | きゅうひゃく | kyuu-hyaku | 九百 |
Điểm cần nhớ
- 300 = さんびゃく, không phải さんひゃく.
- 600 = ろっぴゃく, không phải ろくひゃく.
- 800 = はっぴゃく, không phải はちひゃく.
Quy tắc ghép số
Công thức: Hàng trăm + Hàng chục + Hàng đơn vị| Số | Cách đọc | Romaji | Nghe |
|---|---|---|---|
| 111 | ひゃくじゅういち | hyaku-juu-ichi | |
| 125 | ひゃくにじゅうご | hyaku-ni-juu-go | |
| 247 | にひゃくよんじゅうなな | ni-hyaku-yon-juu-nana | |
| 305 | さんびゃくご | san-byaku-go | |
| 368 | さんびゃくろくじゅうはち | san-byaku-roku-juu-hachi | |
| 420 | よんひゃくにじゅう | yon-hyaku-ni-juu | |
| 594 | ごひゃくきゅうじゅうよん | go-hyaku-kyuu-juu-yon | |
| 653 | ろっぴゃくごじゅうさん | roppyaku-go-juu-san | |
| 818 | はっぴゃくじゅうはち | happyaku-juu-hachi | |
| 876 | はっぴゃくななじゅうろく | happyaku-nana-juu-roku |
Đã nắm vững lý thuyết cấp độ 3? Chuyển sang luyện tập ngay!
Luyện tập cấp độ 3
Chọn chế độ luyện tập và bắt đầu ngay!