Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Bài 1 - 46 Hiragana cơ bản

Học 46 chữ Hiragana theo 10 hàng cơ bản

Bảng Hiragana (10 hàng cơ bản)

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

Thông tin chữ

あ a
Chữ:
あ
Romaji:
a
Cách phát âm:
—
Cách viết:

Ví dụ từ vựng với あ

Bài tập luyện tập - Hiragana (Bài 1)

Flashcard Lật thẻ, ghi nhớ kiểu thẻ ghi nhớ
Bắt đầu
Trắc nghiệm Chọn đáp án: chữ ↔ romaji
Bắt đầu
Ghép thẻ Nối chữ với cách đọc
Bắt đầu
Nhập chữ cái Gõ cách đọc (romaji) của chữ
Bắt đầu
Nhập từ vựng Gõ romaji của từ
Bắt đầu
1 / 46