Bảng Hiragana (10 hàng cơ bản)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Thông tin chữ
あ
a
- Chữ:
- あ
- Romaji:
- a
- Cách phát âm:
- —
- Cách viết:
Ví dụ từ vựng với あ
Bài tập luyện tập - Hiragana (Bài 1)
1 / 46