Bảng Dakuten / Handakuten (5 hàng)
1
2
3
4
5
゛ Dakuten (âm đục): hàng 1 đến 4, thêm hai nét nhỏ vào chữ Katakana gốc (カ→ガ, サ→ザ, タ→ダ, ハ→バ).
゜ Handakuten (bán đục): hàng 5, thêm vòng tròn nhỏ vào chữ hàng ハ (ハ ヒ フ ヘ ホ).
Thông tin chữ
ガ
ga
- Chữ:
- ガ
- Romaji:
- ga
- Cách phát âm:
- —
- Cấu tạo:
- Cách viết:
Ví dụ từ vựng với ガ
Bài tập luyện tập - Katakana (Bài 2)
1 / 25