1 Âm ン là gì?
「ン」 là âm mũi, và là chữ duy nhất không có nguyên âm. Nó chiếm một nhịp riêng như mọi chữ khác, luôn đứng sau một chữ khác và không bao giờ đứng đầu từ.
Nhìn vào chữ, 「ン」 nằm cuối từ này. Cách đọc của nó sẽ thay đổi tùy âm đứng sau.
Mẹo nhận mặt chữ: ン có nét chấm ngắn bên trái và nét dài hất lên phải; ソ có nét dài kéo xuống; シ có hai chấm xếp thẳng đứng bên trái. Đừng nhầm với ッ (ツ nhỏ) là âm ngắt, thường nằm ở giữa từ.
2 Cách đọc ン, thay đổi theo âm đứng sau
Tùy chữ đứng sau, 「ン」 được đọc bằng vị trí miệng khác nhau.
3 ン đứng cuối từ, cuối câu
Khi 「ン」 nằm cuối từ hoặc cuối câu, đọc như một âm mũi nhẹ, miệng không khép hẳn, giữ đủ một nhịp rồi dừng. Không đọc thành "nư", và không cắt ngắn.
remon · quả chanh
raion · sư tử
4 Cách phiên âm romaji
Trong romaji, 「ン」 được viết theo các quy tắc sau:
5 So sánh ン và ッ
Cả hai từ đều có 3 nhịp, nhưng ハ・ッ・ト có âm ngắt ッ (ngừng một nhịp rồi đọc t), còn ハ・ン・ド có âm mũi ン (kéo dài âm mũi rồi đọc d).
6 Quy tắc cần nhớ
「ン」 luôn đứng sau một chữ khác, chiếm một nhịp đầy đủ, và trong romaji luôn viết là n (kể cả khi theo sau là nguyên âm hoặc y, không thêm dấu nào khác).
7 Ví dụ từ vựng có âm ン
15 từ · Bấm vào ô để nghe · Nhãn màu là cách đọc của ン trong từ (m, n, ng, cuối từ)