Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Bài 6 - Âm ン (撥音 - hatsuon)

Âm mũi đặc biệt của tiếng Nhật: cách đọc thay đổi theo âm đứng sau

1 Âm ン là gì?

「ン」 là âm mũi, và là chữ duy nhất không có nguyên âm. Nó chiếm một nhịp riêng như mọi chữ khác, luôn đứng sau một chữ khác và không bao giờ đứng đầu từ.

パ + ン = パン
パン
pan · bánh mì

Nhìn vào chữ, 「ン」 nằm cuối từ này. Cách đọc của nó sẽ thay đổi tùy âm đứng sau.
Mẹo nhận mặt chữ: ン có nét chấm ngắn bên trái và nét dài hất lên phải; ソ có nét dài kéo xuống; シ có hai chấm xếp thẳng đứng bên trái. Đừng nhầm với ッ (ツ nhỏ) là âm ngắt, thường nằm ở giữa từ.

2 Cách đọc ン, thay đổi theo âm đứng sau

Tùy chữ đứng sau, 「ン」 được đọc bằng vị trí miệng khác nhau.

m Trước マ・バ・パ Môi khép lại, đọc như m
ランプ ranpu · cái đèn
n Trước ナ・タ・ダ・ラ… Đầu lưỡi chạm lợi trên, đọc như n
アンテナ antena · ăng-ten
ng Trước カ・ガ Cuống họng chạm vòm mềm, đọc như ng
インク inku · mực
ン Cuối từ, trước nguyên âm… Âm mũi nhẹ, miệng không khép hẳn
パン pan · bánh mì

3 ン đứng cuối từ, cuối câu

Khi 「ン」 nằm cuối từ hoặc cuối câu, đọc như một âm mũi nhẹ, miệng không khép hẳn, giữ đủ một nhịp rồi dừng. Không đọc thành "nư", và không cắt ngắn.

レモン
レreモmoンn

remon · quả chanh

ライオン
ラraイiオoンn

raion · sư tử

4 Cách phiên âm romaji

Trong romaji, 「ン」 được viết theo các quy tắc sau:

n ン luôn viết là n
パン pan · bánh mì
n+V Trước nguyên âm hoặc y: vẫn viết n, đọc tách nhịp
オンエア onea · phát sóng (on air)
b·m·p Trước b, m, p: viết n (cách cũ viết m)
ハンバーガー hanbaagaa · bánh hamburger

5 So sánh ン và ッ

ハット · cái mũ
ハhaッtトto
3 nhịp
hatto
ハンド · bàn tay (hand)
ハhaンnドdo
3 nhịp
hando

Cả hai từ đều có 3 nhịp, nhưng ハ・ッ・ト có âm ngắt ッ (ngừng một nhịp rồi đọc t), còn ハ・ン・ド có âm mũi ン (kéo dài âm mũi rồi đọc d).

6 Quy tắc cần nhớ

ン
+ 1 nhịp mới
m · n · ng
→ đổi theo âm sau

「ン」 luôn đứng sau một chữ khác, chiếm một nhịp đầy đủ, và trong romaji luôn viết là n (kể cả khi theo sau là nguyên âm hoặc y, không thêm dấu nào khác).

7 Ví dụ từ vựng có âm ン

15 từ · Bấm vào ô để nghe · Nhãn màu là cách đọc của ン trong từ (m, n, ng, cuối từ)

cuối
パン
pan
bánh mì
cuối
ペン
pen
cái bút
cuối
レモン
remon
quả chanh
cuối
ライオン
raion
sư tử
m
ランプ
ranpu
cái đèn
m
コンビニ
konbini
cửa hàng tiện lợi
m
キャンプ
kyanpu
cắm trại
m
ハンバーガー
hanbaagaa
bánh hamburger
n
パンダ
panda
gấu trúc
n
アンテナ
antena
ăng-ten
n
オレンジ
orenji
quả cam
ng
インク
inku
mực
ng
ピンク
pinku
màu hồng
ng
カンガルー
kangaruu
chuột túi
n+V
オンエア
onea
phát sóng (on air)

Bài tập luyện tập - Âm ン (Bài 6)

Flashcard Lật thẻ, nhớ chữ kiểu thẻ ghi nhớ
Bắt đầu
Trắc nghiệm Chọn đáp án: chữ ↔ romaji
Bắt đầu
Ghép thẻ Nối chữ với cách đọc
Bắt đầu
Nhập chữ cái Gõ cách đọc (romaji) của chữ
Bắt đầu
Nhập từ vựng Gõ romaji của từ
Bắt đầu