Bảng âm ghép Katakana (11 hàng)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
ャ ュ ョ viết nhỏ, đứng sau chữ ở cột イ (キ, シ, チ, ニ, ヒ, ミ, リ, ギ, ジ, ビ, ピ). Hai chữ đọc liền thành một âm.
Thông tin chữ
キャ
kya
- Chữ:
- キャ
- Romaji:
- kya
- Cách phát âm:
- —
- Cấu tạo:
- Cách viết:
Ví dụ từ vựng với キャ
Bài tập luyện tập - Âm ghép Katakana (Bài 3)
1 / 33