Âm ngắt
っ
Nghe ví dụ: きって (kitte)
「っ」(âm ngắt) dùng để:
- Ngắt ngắn âm phía sau.
- Nhấn mạnh âm kế tiếp (gấp đôi phụ âm).
Cách phát âm
👄
- Phát âm nhanh, ngắn và dừng lại ngay.
- Không đọc thành "tsu" kéo dài.
- Luôn đi kèm phía trước một phụ âm.
Ví dụ từ vựng
がっこう
gakkou
trường học
きって
kitte
con tem
ざっし
zasshi
tạp chí
Mẹo ghi nhớ
Khi thấy っ, hãy đọc ngắt ngắn và nhấn mạnh phụ âm tiếp theo.
Bài 4 – Âm ngắt っ
がっこう
gakkou
trường học
きって
kitte
con tem
ざっし
zasshi
tạp chí
Bài 5 – Âm dài
おばさん
obasan
dì, cô, bác
おばあさん
obaasan
bà
おかあさん
okaasan
mẹ
がっこう
gakkou
trường học
Bài 6 – Âm ん
ん
n
âm "n"
ほん
hon
sách
にほん
nihon
Nhật Bản
せんせい
sensei
giáo viên