Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Bài 4 - Âm ngắt っ

Học cách dùng âm ngắt trong Hiragana

Âm ngắt

っ
Nghe ví dụ: きって (kitte)

「っ」(âm ngắt) dùng để:

  • Ngắt ngắn âm phía sau.
  • Nhấn mạnh âm kế tiếp (gấp đôi phụ âm).

Cách phát âm

👄
  • Phát âm nhanh, ngắn và dừng lại ngay.
  • Không đọc thành "tsu" kéo dài.
  • Luôn đi kèm phía trước một phụ âm.

Ví dụ từ vựng

がっこう
gakkou
trường học
🏫
きって
kitte
con tem
📮
ざっし
zasshi
tạp chí
📰

Mẹo ghi nhớ

Khi thấy っ, hãy đọc ngắt ngắn và nhấn mạnh phụ âm tiếp theo.

Bài 4 – Âm ngắt っ

がっこう
gakkou
trường học
🏫
きって
kitte
con tem
📮
ざっし
zasshi
tạp chí
📰

Bài 5 – Âm dài

おばさん
obasan
dì, cô, bác
👩
おばあさん
obaasan
bà
👵
おかあさん
okaasan
mẹ
👩‍👧
がっこう
gakkou
trường học
🏫

Bài 6 – Âm ん

ん
n
âm "n"
🗣️
ほん
hon
sách
📖
にほん
nihon
Nhật Bản
🇯🇵
せんせい
sensei
giáo viên
👨‍🏫

Bài tập luyện tập - Hiragana (Bài 4-6)

Flashcard Học và ghi nhớ bảng chữ
Bắt đầu
Trắc nghiệm Chọn đáp án đúng
Bắt đầu
Nghe và chọn Nghe và chọn chữ cái đúng
Bắt đầu
Điền vào chỗ trống Điền chữ Hiragana phù hợp
Bắt đầu
Ôn tập tổng hợp Kiểm tra toàn bộ bài
Bắt đầu