Nhắn tin qua Facebook Cộng đồng

Bài 5 - Âm dài (長音 - chouon)

Âm dài trong tiếng Nhật: kéo dài nguyên âm trong Hiragana

1 Âm dài là gì?

Âm dài (trường âm) là khi một nguyên âm được kéo dài thêm một nhịp. Trong Hiragana, âm dài được viết bằng cách thêm nguyên âm あ, い, う, え, お vào sau chữ.

おばさん おばあさん
おばあさん
obaasan - bà
kéo dài

Chỉ khác một nguyên âm, nhưng おばさん là dì, còn おばあさん là bà.

2 Cách viết

Thêm nguyên âm tương ứng với âm của chữ đứng trước.

A Chữ có âm a あ, か, さ, た, な, …
おかあさん okaasan · mẹ
I Chữ có âm i い, き, し, ち, に, …
おにいさん oniisan · anh trai
U Chữ có âm u う, く, す, つ, ぬ, …
くうき kuuki · không khí
E Chữ có âm e え, け, せ, て, ね, …
せんせい sensei · giáo viên
O Chữ có âm o お, こ, そ, と, の, …
ありがとう arigatou · cảm ơn

Lưu ý: âm e đôi khi thêm い (えい, けい, せい…), âm o đôi khi thêm う (おう, こう, とう…) thay vì え / お.

3 Cách đọc

Không đọc thành hai âm riêng và không ngắt chúng. Hãy kéo dài nguyên âm thành một nhịp.

おかあさん
おoかkaあaさsaんn

→ kéo dài あ thành "aaa"

ありがとう
あaりriがgaとtoうu

→ kéo dài う thành "ooo"

4 So sánh

おばさん · dì
おoばbaさsaんn
4 nhịp
おばあさん · bà
おoばbaあaさsaんn
5 nhịp

Tương tự おじさん (chú) và おじいさん (ông). Chỉ thêm một nguyên âm, nghĩa của từ đã khác.

5 Quy tắc cần nhớ

あいうえお
+ nguyên âm thêm vào
+1
dài thêm một nhịp

Âm dài luôn dài thêm đúng một nhịp. Không ngắn hơn, không dài hơn. Nếu sai độ dài, có thể đổi nghĩa của từ.

6 Lưu ý khi đọc

Với âm e và o, romaji viết là ei, ou nhưng cách đọc thật là ee, oo.

せんせい
sensei · đọc: sensee
ei → ee
とうきょう
toukyou · đọc: tookyoo
ou → oo

Không đọc tách thành "se-n-e-i" hay "to-u". Hãy nghe audio và đọc theo.

7 Ví dụ từ vựng có âm dài

15 từ · Bấm vào ô để nghe và đọc theo · Chữ cái màu là nguyên âm được kéo dài

A
おかあさん
okaasan
mẹ
A
おばあさん
obaasan
bà
I
おにいさん
oniisan
anh trai
I
おじいさん
ojiisan
ông
I
おいしい
oishii
ngon
U
くうき
kuuki
không khí
U
ゆうめい
yuumei
nổi tiếng
U
すうじ
suuji
chữ số
E
せんせい
sensei
giáo viên
E
えいが
eiga
phim
E
おねえさん
oneesan
chị gái
O
ありがとう
arigatou
cảm ơn
O
おはよう
ohayou
chào buổi sáng
O
おおきい
ookii
to, lớn
O
とおい
tooi
xa

Bài tập luyện tập - Âm dài (Bài 5)

Flashcard Lật thẻ, nhớ chữ kiểu thẻ ghi nhớ
Bắt đầu
Trắc nghiệm Chọn đáp án: chữ ↔ romaji
Bắt đầu
Ghép thẻ Nối chữ với cách đọc
Bắt đầu
Nhập chữ cái Gõ cách đọc (romaji) của chữ
Bắt đầu
Nhập từ vựng Gõ romaji của từ
Bắt đầu