1 Cách phát âm ん
Khi 「ん」 đứng trước một âm, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ theo âm đứng sau. Đặc biệt, khi đứng trước ば・び・ぶ・べ・ぼ, ぱ・ぴ・ぷ・ぺ・ぽ và ま・み・む・め・も, 「ん」 có xu hướng được phát âm gần giống âm "m".
m
せんぱい
senpai · đàn anh, tiền bối
Nghe gần giống sempai
m
さんぽ
sanpo · đi dạo
Nghe gần giống sampo
m
しんぶん
shinbun · tờ báo
Nghe gần giống shimbun
Lưu ý: Khi viết Romaji, vẫn viết theo chuẩn là senpai, sanpo, shinbun, không cần đổi thành sempai, sampo, shimbun.
2 Chú ý ngữ điệu cao - thấp
Tiếng Nhật sử dụng ngữ điệu cao - thấp (高低アクセント). Một số từ có cùng cách viết và cách đọc nhưng ngữ điệu khác nhau có thể mang nghĩa khác nhau.
はし
hashi
橋
cây cầu
箸
đũa
あめ
ame
雨
mưa
飴
kẹo
かき
kaki
柿
quả hồng
牡蠣
hàu
はな
hana
花
hoa
鼻
mũi
Hai từ trong mỗi cặp đều đọc giống nhau, nhưng ngữ điệu cao - thấp khác nhau. Vì vậy, khi học từ mới, không chỉ học cách đọc mà nên nghe audio và bắt chước ngữ điệu của từ.
3 Chú ý các từ đồng âm khác Kanji
Trong tiếng Nhật, nhiều từ có cùng cách đọc nhưng Kanji và nghĩa khác nhau. Khi gặp những từ này, cần dựa vào Kanji và ngữ cảnh để xác định nghĩa.
あめ
ame
雨
mưa
飴
kẹo
はし
hashi
橋
cây cầu
箸
đũa
はな
hana
花
hoa
鼻
mũi
かみ
kami
紙
giấy
髪
tóc
神
thần, vị thần
きる
kiru
着る
mặc
切る
cắt
かき
kaki
柿
quả hồng
牡蠣
hàu
Lưu ý: Khi học từ vựng, nên ghi nhớ đầy đủ cách đọc + Kanji + nghĩa + cách phát âm, thay vì chỉ học cách đọc bằng Hiragana.