Âm ngắt
ッ
Nghe ví dụ: カップ (kappu)
「ッ」(âm ngắt, chữ tsu nhỏ trong Katakana) thường dùng trong từ mượn như ベッド, カップ để:
- Ngắt ngắn âm phía sau.
- Nhấn mạnh âm kế tiếp (gấp đôi phụ âm): ベッド đọc là beddo, カップ đọc là kappu.
- Viết nhỏ hơn ツ (tsu) và đặt ở giữa từ; Katakana dùng ッ cho từ mượn, còn từ thuần Nhật dùng chữ nhỏ tương ứng của Hiragana.
Cách phát âm
👄
- Phát âm nhanh, ngắn và dừng lại ngay.
- Không đọc thành "tsu" kéo dài.
- Luôn đi kèm phía trước một phụ âm.
Ví dụ từ vựng
ベッド
beddo
giường
カップ
kappu
cái cốc
サッカー
sakkaa
bóng đá
Mẹo ghi nhớ
Khi thấy ッ nhỏ giữa từ mượn, hãy đọc ngắt ngắn và nhấn mạnh phụ âm tiếp theo.
Bài 4 – Âm ngắt ッ
ベッド
beddo
giường
カップ
kappu
cái cốc
サッカー
sakkaa
bóng đá
Bài 5 – Trường âm ー
コーヒー
koohii
cà phê
ケーキ
keeki
bánh ngọt
スーパー
suupaa
siêu thị
タクシー
takushii
taxi
Bài 6 – Âm ン
パン
pan
bánh mì
ペン
pen
cái bút
ランチ
ranchi
bữa trưa
レモン
remon
quả chanh